Họ từ climb
The Word Family of "climb"
Gốc từ climb có hai dạng chính: động từ climb (leo, trèo) và danh từ climber (người leo núi/leo trèo). Đây là họ từ đơn giản, thường gặp trong chủ đề thể thao và du lịch.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Động từ | climb /klaɪm/ | leo, trèo, trèo lên | |
| Danh từ | climber /ˈklaɪmə(r)/ | người leo núi/leo trèo |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
leo, trèo, trèo lên
Chỉ hành động di chuyển lên cao bằng tay chân hoặc nỗ lực; cũng dùng nghĩa bóng cho việc tăng lên (giá cả, nhiệt độ climb).
They climbed the mountain in five hours.
Họ đã leo lên ngọn núi trong năm giờ.
người leo núi/leo trèo
Chỉ người thực hiện hành động leo trèo, thường dùng trong thể thao leo núi (rock climber, mountain climber).
The climbers reached the summit at sunrise.
Những người leo núi đã lên tới đỉnh vào lúc bình minh.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của climb trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Climb là ngoại động từ khi leo lên một vật thể cụ thể, không cần giới từ 'to'.
Chỉ người → dùng danh từ climber, không dùng động từ climb.

