GGrammarPal
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ cliff

The Word Family of "cliff"

Một gốc từ, hai dạng. Hiểu rõ cliff ở dạng danh từ và tính từ — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
BỐN DẠNG TỪ
Danh từcliff
Động từ
Tính từcliffy
Trạng từ
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Danh từ
cliff
/klɪf/
vách đá, mỏm đá dựng đứng
Tính từ
cliffy
/ˈklɪfi/
nhiều vách đá, dốc đứng như vách đá
2

Sơ đồ họ từ

cliff
Danh từcliffgốc
Tính từcliffy+ -y
3

Nghĩa & ví dụ

Danh từcliff/klɪf/

vách đá, mỏm đá dựng đứng

thường nằm ở bờ biển hoặc núi cao, sườn gần như thẳng đứng.

The house stands on the edge of a cliff.

Ngôi nhà nằm trên mép vách đá.

Tính từcliffy/ˈklɪfi/

nhiều vách đá, dốc đứng như vách đá

từ ít phổ biến, dùng để mô tả địa hình có nhiều vách đá dốc.

The coastline here is rocky and cliffy.

Bờ biển ở đây nhiều đá và dốc đứng.

4

Cụm từ thường gặp

a steep cliff
vách đá dốc đứng
fall off a cliff
rơi khỏi vách đá
cliff edge
mép vách đá
cliff face
mặt vách đá
CHỌN ĐÚNG DẠNG TỪ

Luyện chọn dạng từ của cliff trong app

Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.

Mở trong app
5

Lỗi thường gặp

They live in a cliff.They live near/on a cliff.

Không thể sống 'trong' vách đá; dùng near/on để chỉ vị trí.

a cliff mountaina cliff / a mountain

cliff và mountain là hai danh từ khác nhau, không ghép tùy tiện.

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/2
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 18 CÂU ĐANG CHỜCòn 17 câu chọn dạng từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
6

Chủ đề liên quan

#cliff#Danh từ#Tính từ
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chọn dạng từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS