Họ từ cliff
The Word Family of "cliff"
Một gốc từ, hai dạng. Hiểu rõ cliff ở dạng danh từ và tính từ — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | cliff /klɪf/ | vách đá, mỏm đá dựng đứng | |
| Tính từ | cliffy /ˈklɪfi/ | nhiều vách đá, dốc đứng như vách đá |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
vách đá, mỏm đá dựng đứng
thường nằm ở bờ biển hoặc núi cao, sườn gần như thẳng đứng.
The house stands on the edge of a cliff.
Ngôi nhà nằm trên mép vách đá.
nhiều vách đá, dốc đứng như vách đá
từ ít phổ biến, dùng để mô tả địa hình có nhiều vách đá dốc.
The coastline here is rocky and cliffy.
Bờ biển ở đây nhiều đá và dốc đứng.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của cliff trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Không thể sống 'trong' vách đá; dùng near/on để chỉ vị trí.
cliff và mountain là hai danh từ khác nhau, không ghép tùy tiện.

