Họ từ click
The Word Family of "click"
Một gốc từ, hai dạng. Hiểu rõ click ở dạng danh từ và động từ (chuyển loại) — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | click /klɪk/ | tiếng click, cú nhấp chuột | |
| Động từ | click /klɪk/ | nhấp chuột, phát ra tiếng click; (thân mật) hợp nhau ngay |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
tiếng click, cú nhấp chuột
chỉ âm thanh ngắn, sắc nét hoặc hành động nhấn nút/chuột.
She heard a click as the door shut.
Cô ấy nghe thấy tiếng click khi cánh cửa đóng lại.
nhấp chuột, phát ra tiếng click; (thân mật) hợp nhau ngay
dùng trong công nghệ (click on a link) hoặc nghĩa bóng (click with somebody - hợp nhau ngay lần đầu gặp).
Click the icon to open the app.
Nhấp vào biểu tượng để mở ứng dụng.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của click trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Đi với giới từ on, không dùng in.
click đã là danh từ chỉ âm thanh, không cần thêm 'sound'; tính từ đặt trước danh từ.

