Họ từ clever
The Word Family of "clever"
Clever (thông minh, khôn khéo) là tính từ gốc, đi cùng trạng từ cleverly (một cách khôn khéo) và danh từ cleverness (sự khôn khéo).
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Tính từ | clever /ˈklevər/ | thông minh, khôn khéo, láu lỉnh | |
| Trạng từ | cleverly /ˈklevərli/ | một cách khôn khéo, thông minh | |
| Danh từ | cleverness /ˈklevərnəs/ | sự khôn khéo, sự thông minh |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
thông minh, khôn khéo, láu lỉnh
mô tả người nhanh trí, giỏi giải quyết vấn đề, hoặc một ý tưởng/giải pháp sáng tạo, khéo léo.
That was a clever solution to a tricky problem.
Đó là một giải pháp khôn khéo cho một vấn đề hóc búa.
một cách khôn khéo, thông minh
bổ nghĩa cho động từ, cho biết hành động được thực hiện một cách khéo léo, sáng tạo.
She cleverly avoided the trick question.
Cô ấy đã khéo léo tránh được câu hỏi mẹo.
sự khôn khéo, sự thông minh
danh từ trừu tượng, không đếm được, chỉ phẩm chất thông minh, nhanh trí.
His cleverness helped the team win the debate.
Sự khôn khéo của anh ấy đã giúp đội chiến thắng cuộc tranh luận.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của clever trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Bổ nghĩa cho động từ solved cần trạng từ cleverly, không dùng tính từ clever.
Làm chủ ngữ của câu cần danh từ cleverness, không dùng tính từ clever.
Bổ nghĩa trực tiếp cho danh từ person cần tính từ clever, không dùng danh từ cleverness.

