Họ từ clear
The Word Family of "clear"
Một gốc từ, bốn dạng. Hiểu rõ clear ở dạng tính từ, động từ, danh từ và trạng từ — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Tính từ | clear /klɪə(r)/ | rõ ràng, trong suốt | |
| Động từ | clear /klɪə(r)/ | dọn dẹp, làm rõ | |
| Danh từ | clearance /ˈklɪərəns/ | sự dọn dẹp; sự thanh lý; giấy phép | |
| Trạng từ | clearly /ˈklɪəli/ | một cách rõ ràng |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
rõ ràng, trong suốt
mô tả điều gì dễ hiểu, không mơ hồ, hoặc vật trong suốt không bị che khuất (clear water, clear sky).
Her instructions were clear and easy to follow.
Hướng dẫn của cô ấy rất rõ ràng và dễ làm theo.
dọn dẹp, làm rõ
chỉ hành động dọn dẹp không gian (clear the table) hoặc làm cho điều gì đó dễ hiểu hơn (clear up confusion).
Can you help me clear the table?
Bạn có thể giúp tôi dọn bàn không?
sự dọn dẹp; sự thanh lý; giấy phép
danh từ trừu tượng, chỉ hành động dọn sạch, đợt bán thanh lý (clearance sale), hoặc giấy phép chính thức.
The store is having a clearance sale this weekend.
Cửa hàng đang có đợt bán thanh lý vào cuối tuần này.
một cách rõ ràng
bổ nghĩa cho động từ hoặc cả câu, cho biết điều gì đó dễ hiểu hoặc hiển nhiên.
She explained the rules clearly.
Cô ấy giải thích các quy tắc một cách rõ ràng.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của clear trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Bổ nghĩa cho động từ explain cần trạng từ (clearly), không dùng tính từ (clear).
Sau to be để mô tả tính chất cần tính từ (clear), không dùng danh từ (clearance).
Cần dùng động từ clear (chia quá khứ: cleared), không dùng danh từ clearance.

