GGrammarPal
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ clear

The Word Family of "clear"

Một gốc từ, bốn dạng. Hiểu rõ clear ở dạng tính từ, động từ, danh từ và trạng từ — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
BỐN DẠNG TỪ
Danh từclearance
Động từclear
Tính từclear
Trạng từclearly
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Tính từ
clear
/klɪə(r)/
rõ ràng, trong suốt
Động từ
clear
/klɪə(r)/
dọn dẹp, làm rõ
Danh từ
clearance
/ˈklɪərəns/
sự dọn dẹp; sự thanh lý; giấy phép
Trạng từ
clearly
/ˈklɪəli/
một cách rõ ràng
2

Sơ đồ họ từ

clear
Tính từcleargốc
Động từcleargốc
Danh từclearance+ -ance
Trạng từclearly+ -ly
3

Nghĩa & ví dụ

Tính từclear/klɪə(r)/

rõ ràng, trong suốt

mô tả điều gì dễ hiểu, không mơ hồ, hoặc vật trong suốt không bị che khuất (clear water, clear sky).

Her instructions were clear and easy to follow.

Hướng dẫn của cô ấy rất rõ ràng và dễ làm theo.

Động từclear/klɪə(r)/

dọn dẹp, làm rõ

chỉ hành động dọn dẹp không gian (clear the table) hoặc làm cho điều gì đó dễ hiểu hơn (clear up confusion).

Can you help me clear the table?

Bạn có thể giúp tôi dọn bàn không?

Danh từclearance/ˈklɪərəns/

sự dọn dẹp; sự thanh lý; giấy phép

danh từ trừu tượng, chỉ hành động dọn sạch, đợt bán thanh lý (clearance sale), hoặc giấy phép chính thức.

The store is having a clearance sale this weekend.

Cửa hàng đang có đợt bán thanh lý vào cuối tuần này.

Trạng từclearly/ˈklɪəli/

một cách rõ ràng

bổ nghĩa cho động từ hoặc cả câu, cho biết điều gì đó dễ hiểu hoặc hiển nhiên.

She explained the rules clearly.

Cô ấy giải thích các quy tắc một cách rõ ràng.

4

Cụm từ thường gặp

make sth clear
làm rõ điều gì
clear up
dọn dẹp / trở nên rõ ràng
a clearance sale
đợt bán thanh lý
speak clearly
nói một cách rõ ràng
clear your throat
hắng giọng
security clearance
giấy phép an ninh
CHỌN ĐÚNG DẠNG TỪ

Luyện chọn dạng từ của clear trong app

Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.

Mở trong app
5

Lỗi thường gặp

Please explain it more clear.Please explain it more clearly.

Bổ nghĩa cho động từ explain cần trạng từ (clearly), không dùng tính từ (clear).

The sky is very clearance today.The sky is very clear today.

Sau to be để mô tả tính chất cần tính từ (clear), không dùng danh từ (clearance).

He clearance the table after dinner.He cleared the table after dinner.

Cần dùng động từ clear (chia quá khứ: cleared), không dùng danh từ clearance.

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/3
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 17 CÂU ĐANG CHỜCòn 17 câu chọn dạng từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
6

Chủ đề liên quan

#clear#Tính từ#Động từ#Danh từ#Trạng từ
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chọn dạng từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS