Họ từ clean
The Word Family of "clean"
Từ *clean* có bốn dạng: clean (tính từ: sạch sẽ; động từ: làm sạch), cleaner (danh từ: người/vật làm sạch) và cleanly (trạng từ: một cách sạch sẽ, gọn gàng).
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Tính từ | clean /kliːn/ | sạch sẽ, không bẩn, trong sạch | |
| Động từ | clean /kliːn/ | làm sạch, dọn dẹp | |
| Danh từ | cleaner /ˈkliːnə/ | người dọn dẹp, máy/chất tẩy rửa | |
| Trạng từ | cleanly /ˈkliːnli/ | một cách sạch sẽ, gọn gàng, dứt khoát |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
sạch sẽ, không bẩn, trong sạch
Trái nghĩa là *dirty*. Ngoài nghĩa vật lý, còn dùng theo nghĩa bóng: *a clean record* (lý lịch sạch), *clean energy* (năng lượng sạch), *keep it clean* (giữ thái độ đúng mực).
Make sure your hands are clean before you eat.
Hãy đảm bảo tay bạn sạch sẽ trước khi ăn.
làm sạch, dọn dẹp
Động từ quy tắc: cleaned – cleaned. Thường dùng với *up* (*clean up*) để chỉ dọn dẹp toàn bộ. *Clean out* chỉ dọn trống hẳn một nơi hoặc một ngăn kéo.
She spent the whole morning cleaning the house.
Cô ấy dành cả buổi sáng để dọn dẹp nhà cửa.
người dọn dẹp, máy/chất tẩy rửa
Chỉ người làm nghề dọn dẹp (*office cleaner*) hoặc thiết bị/chất tẩy rửa (*vacuum cleaner*, *oven cleaner*). *The cleaner's* (tiếng Anh Anh) là tiệm giặt khô.
The office cleaner comes every Tuesday and Thursday.
Người dọn văn phòng đến vào mỗi thứ Ba và thứ Năm.
một cách sạch sẽ, gọn gàng, dứt khoát
Bổ nghĩa cho động từ, mô tả hành động được thực hiện gọn gàng không để lại vết bẩn hoặc rối rắm. Cũng dùng nghĩa bóng: *break cleanly* (chia tay gọn gàng).
The surgeon cut cleanly through the tissue.
Bác sĩ phẫu thuật cắt gọn gàng qua mô.
Cụm từ thường gặp
Lỗi thường gặp
Khi tân ngữ là danh từ, *up* thường đứng sau danh từ hoặc trước đại từ: *clean it up* hoặc *clean up your room*.
Để mô tả trạng thái sạch sẽ của phòng, dùng tính từ *clean*, không dùng dạng tiến hành *cleaning*.
Với hành động đánh răng, tiếng Anh dùng *brush*, không dùng *clean* (dù *clean your teeth* cũng tồn tại trong tiếng Anh Anh).
