GGrammarPal
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ claw

The Word Family of "claw"

Từ claw vừa là danh từ vừa là động từ, chỉ móng vuốt của động vật và hành động cào/cấu bằng móng vuốt.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
BỐN DẠNG TỪ
Danh từclaw
Động từclaw
Tính từ
Trạng từ
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Danh từ
claw
/klɔː/
móng vuốt (của động vật, cua...)
Động từ
claw
/klɔː/
cào, cấu, vồ lấy bằng móng vuốt
2

Sơ đồ họ từ

claw
Danh từclawgốc
Động từclawgốc
3

Nghĩa & ví dụ

Danh từclaw/klɔː/

móng vuốt (của động vật, cua...)

chỉ bộ phận cứng, nhọn ở chân động vật như mèo, chim săn mồi hoặc càng cua. Danh từ đếm được.

The cat scratched the sofa with its claws.

Con mèo cào ghế sofa bằng móng vuốt của nó.

Động từclaw/klɔː/

cào, cấu, vồ lấy bằng móng vuốt

diễn tả hành động dùng móng vuốt để cào hoặc bám lấy vật gì; cũng dùng ẩn dụ với 'claw back' (giành lại từng chút một).

The bear clawed at the tree trunk.

Con gấu cào vào thân cây.

4

Cụm từ thường gặp

sharp claws
móng vuốt sắc nhọn
claw marks
vết cào
claw back
giành lại (từng chút)
a crab's claw
càng cua
CHỌN ĐÚNG DẠNG TỪ

Luyện chọn dạng từ của claw trong app

Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.

Mở trong app
5

Lỗi thường gặp

The bird has claw on its feet.The bird has claws on its feet.

Danh từ đếm được, cần số nhiều 'claws' khi nói chung về nhiều móng vuốt.

The tiger claws the meat quickly.The tiger claws at the meat quickly.

Động từ 'claw' khi chỉ hành động cào thường đi với giới từ 'at'.

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/2
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 18 CÂU ĐANG CHỜCòn 17 câu chọn dạng từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
6

Chủ đề liên quan

#claw#Danh từ#Động từ
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chọn dạng từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS