Họ từ class
The Word Family of "class"
Một gốc từ, ba dạng. Hiểu rõ class ở dạng danh từ, động từ và tính từ — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | class /klɑːs/ | lớp học; giai cấp, hạng | |
| Động từ | classify /ˈklæsɪfaɪ/ | phân loại | |
| Tính từ | classy /ˈklɑːsi/ | sang trọng, đẳng cấp |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
lớp học; giai cấp, hạng
nghĩa 1 là buổi học hoặc nhóm học sinh; nghĩa 2 là tầng lớp xã hội hoặc hạng mục (business class).
Our English class starts at nine.
Lớp học tiếng Anh của chúng tôi bắt đầu lúc chín giờ.
phân loại
thêm hậu tố -ify để tạo động từ, nghĩa là sắp xếp sự vật vào các nhóm/hạng khác nhau.
Scientists classify animals into different groups.
Các nhà khoa học phân loại động vật thành các nhóm khác nhau.
sang trọng, đẳng cấp
tính từ khẩu ngữ mô tả người hoặc vật có phong cách tinh tế, đẳng cấp cao.
She always wears classy outfits.
Cô ấy luôn mặc những bộ trang phục sang trọng.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của class trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Cần dùng động từ classify (phân loại), không dùng tính từ classy.
Trước danh từ để mô tả tính chất sang trọng cần tính từ (classy), không dùng danh từ (class).
Cụm danh từ ghép đúng thứ tự là 'English class' và cần mạo từ an trước nó.

