Họ từ clasp
The Word Family of "clasp"
Một gốc từ, hai dạng. Hiểu rõ clasp ở dạng danh từ và động từ — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | clasp /klɑːsp/ | móc cài, khóa cài | |
| Động từ | clasp /klɑːsp/ | nắm chặt, ôm chặt, cài chặt |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
móc cài, khóa cài
chỉ dụng cụ nhỏ dùng để cài chặt hai phần lại với nhau, ví dụ trên túi xách hoặc vòng cổ.
The clasp on her necklace was broken.
Móc cài trên vòng cổ của cô ấy bị hỏng.
nắm chặt, ôm chặt, cài chặt
giữ chặt vật gì đó bằng tay, hoặc cài khóa/móc lại với nhau.
He clasped her hand tightly.
Anh ấy nắm chặt tay cô ấy.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của clasp trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Clasp là ngoại động từ, không cần giới từ "on" trước tân ngữ.
Dùng phân từ "broken" làm tính từ sau to be, không dùng "broke".
Chính tả đúng ở thì quá khứ là "clasped", không gấp đôi phụ âm p vì âm tiết trước đó có nguyên âm kép.

