Họ từ clash
The Word Family of "clash"
Một gốc từ, hai dạng. Hiểu rõ clash ở dạng danh từ và động từ — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | clash /klæʃ/ | cuộc xung đột, va chạm | |
| Động từ | clash /klæʃ/ | xung đột, va chạm, không hợp (màu sắc/lịch trình) |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
cuộc xung đột, va chạm
chỉ sự xung đột giữa hai bên (ý kiến, lịch trình, màu sắc); cấu trúc phổ biến là "a clash of".
There was a clash between the two political parties.
Đã xảy ra một cuộc xung đột giữa hai đảng chính trị.
xung đột, va chạm, không hợp (màu sắc/lịch trình)
dùng cho ý kiến trái ngược, sự kiện trùng lịch, hoặc màu sắc không hợp nhau.
The meeting clashes with my dentist appointment.
Cuộc họp trùng với lịch hẹn nha sĩ của tôi.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của clash trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Clash đi với giới từ "with", không dùng "to".
Sau "between the two" cần danh từ số nhiều "ideas".
Clash là nội động từ khi nói về màu sắc, cần giới từ "with" trước tân ngữ.

