GrammarPal.
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ clarify

The Word Family of "clarify"

Gốc từ clarify tạo ra ba dạng thông dụng: clarify (động từ), clarification (danh từ) và clarity (danh từ chỉ phẩm chất), tất cả đều liên quan đến ý nghĩa làm cho rõ ràng, dễ hiểu.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
BỐN DẠNG TỪ
Danh từclarification
Động từclarify
Tính từ–
Trạng từ–
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Động từ
clarify
/ˈklærɪfaɪ/
làm rõ, giải thích rõ hơn
Danh từ
clarification
/ˌklærɪfɪˈkeɪʃən/
sự làm rõ, lời giải thích thêm
Danh từ
clarity
/ˈklærɪti/
sự rõ ràng, tính minh bạch
2

Sơ đồ họ từ

clarify
Động từclarifygốc
Danh từclarification+ -ification
Danh từclarity+ -ity
3

Nghĩa & ví dụ

Động từclarify/ˈklærɪfaɪ/

làm rõ, giải thích rõ hơn

Theo sau có thể là danh từ hoặc mệnh đề wh- (clarify a point / clarify what you mean). Thường dùng trong văn bản học thuật và giao tiếp công việc khi cần làm sáng tỏ.

Could you clarify what you mean by that statement?

Bạn có thể làm rõ ý bạn muốn nói qua câu đó không?

Danh từclarification/ˌklærɪfɪˈkeɪʃən/

sự làm rõ, lời giải thích thêm

Thường xuất hiện trong cụm ask for / seek clarification (yêu cầu làm rõ). Đếm được khi chỉ một lần giải thích cụ thể.

I emailed the department to seek clarification on the new policy.

Tôi đã gửi email cho phòng ban để yêu cầu làm rõ về chính sách mới.

Danh từclarity/ˈklærɪti/

sự rõ ràng, tính minh bạch

Danh từ không đếm được, chỉ phẩm chất của điều gì đó rõ ràng. Khác clarification ở chỗ clarity là trạng thái kết quả, còn clarification là hành động làm rõ.

The report was praised for its clarity and conciseness.

Báo cáo được khen ngợi vì sự rõ ràng và ngắn gọn của nó.

4

Cụm từ thường gặp

clarify a point / issue / misunderstanding
làm rõ một điểm / vấn đề / sự hiểu lầm
seek / ask for clarification
yêu cầu làm rõ
provide / offer clarification
cung cấp sự làm rõ
clarity of thought / expression
sự rõ ràng trong suy nghĩ / cách diễn đạt
for the sake of clarity
để cho rõ ràng
bring clarity to sth
làm sáng tỏ điều gì
CHỌN ĐÚNG DẠNG TỪ

Luyện chọn dạng từ của clarify trong app

Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.

Mở trong app
5

Lỗi thường gặp

✗ Please clarify me about this rule.→✓ Please clarify this rule for me.

Clarify không dùng cấu trúc clarify sb about sth. Đúng là clarify sth (for sb).

✗ I need a clarity on this matter.→✓ I need clarity on this matter.

Clarity là danh từ không đếm được, không dùng mạo từ a.

✗ She asked a clarification.→✓ She asked for clarification. / She requested clarification.

Dùng ask for clarification hoặc request clarification, không dùng ask a clarification.

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/3
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 17 CÂU ĐANG CHỜCòn 17 câu chọn dạng từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
6

Chủ đề liên quan

#clarify#Động từ#Danh từ#Danh từ
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chọn dạng từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trên App StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS