Họ từ clarify
The Word Family of "clarify"
Gốc từ *clarify* tạo ra ba dạng thông dụng: clarify (động từ), clarification (danh từ) và clarity (danh từ chỉ phẩm chất) — tất cả đều liên quan đến ý nghĩa làm cho rõ ràng, dễ hiểu.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Động từ | clarify /ˈklærɪfaɪ/ | làm rõ, giải thích rõ hơn | |
| Danh từ | clarification /ˌklærɪfɪˈkeɪʃən/ | sự làm rõ, lời giải thích thêm | |
| Danh từ | clarity /ˈklærɪti/ | sự rõ ràng, tính minh bạch |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
làm rõ, giải thích rõ hơn
Theo sau có thể là danh từ hoặc mệnh đề *wh-* (clarify a point / clarify what you mean). Thường dùng trong văn bản học thuật và giao tiếp công việc khi cần làm sáng tỏ.
Could you clarify what you mean by that statement?
Bạn có thể làm rõ ý bạn muốn nói qua câu đó không?
sự làm rõ, lời giải thích thêm
Thường xuất hiện trong cụm *ask for / seek clarification* (yêu cầu làm rõ). Đếm được khi chỉ một lần giải thích cụ thể.
I emailed the department to seek clarification on the new policy.
Tôi đã gửi email cho phòng ban để yêu cầu làm rõ về chính sách mới.
sự rõ ràng, tính minh bạch
Danh từ không đếm được, chỉ phẩm chất của điều gì đó rõ ràng. Khác *clarification* ở chỗ *clarity* là trạng thái kết quả, còn *clarification* là hành động làm rõ.
The report was praised for its clarity and conciseness.
Báo cáo được khen ngợi vì sự rõ ràng và ngắn gọn của nó.
Cụm từ thường gặp
Lỗi thường gặp
*Clarify* không dùng cấu trúc *clarify sb about sth*. Đúng là *clarify sth (for sb)*.
*Clarity* là danh từ không đếm được, không dùng mạo từ *a*.
Dùng *ask for clarification* hoặc *request clarification*, không dùng *ask a clarification*.
