Họ từ clap
The Word Family of "clap"
Một gốc từ, hai dạng. Hiểu rõ clap ở dạng động từ và danh từ — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Động từ | clap /klæp/ | vỗ tay | |
| Danh từ | clap /klæp/ | tiếng vỗ tay, tiếng sấm |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
vỗ tay
đập hai bàn tay vào nhau để tạo âm thanh, thường để thể hiện sự tán thưởng hoặc cổ vũ.
The audience clapped enthusiastically.
Khán giả vỗ tay nhiệt liệt.
tiếng vỗ tay, tiếng sấm
chỉ âm thanh vỗ tay hoặc tiếng sấm nổ đột ngột (a clap of thunder).
There was a loud clap of thunder.
Có một tiếng sấm lớn vang lên.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của clap trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Dùng giới từ "for" khi vỗ tay tán thưởng ai đó, không dùng "to"; nhớ chia đúng thì.
Chính tả đúng ở thì quá khứ là "clapped" (gấp đôi phụ âm p).
Cấu trúc đúng là "a clap of thunder", dùng giới từ "of" chứ không phải "with".

