GrammarPal.
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ clandestine

The Word Family of "clandestine"

Clandestine (tính từ) mô tả điều gì đó bí mật, lén lút, thường liên quan đến hoạt động phi pháp hoặc không muốn bị phát hiện; trạng từ clandestinely mô tả cách thực hiện điều đó.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
BỐN DẠNG TỪ
Danh từ–
Động từ–
Tính từclandestine
Trạng từclandestinely
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Tính từ
clandestine
/klænˈdestɪn/
bí mật, lén lút
Trạng từ
clandestinely
/klænˈdestɪnli/
một cách bí mật, lén lút
2

Sơ đồ họ từ

clandestine
Tính từclandestinegốc
Trạng từclandestinely+ -ly
3

Nghĩa & ví dụ

Tính từclandestine/klænˈdestɪn/

bí mật, lén lút

mô tả hoạt động được thực hiện bí mật, giấu giếm, thường vì lý do bất hợp pháp hoặc không được phép công khai.

They held a clandestine meeting to plan the escape.

Họ tổ chức một cuộc họp bí mật để lên kế hoạch trốn thoát.

Trạng từclandestinely/klænˈdestɪnli/

một cách bí mật, lén lút

bổ nghĩa cho động từ, mô tả cách một hành động được thực hiện bí mật, tránh bị phát hiện.

The documents were clandestinely transferred out of the country.

Các tài liệu được chuyển ra khỏi đất nước một cách bí mật.

4

Cụm từ thường gặp

a clandestine meeting/operation
một cuộc họp / chiến dịch bí mật
clandestine activities
các hoạt động bí mật
meet sb clandestinely
gặp ai một cách bí mật
act clandestinely
hành động một cách lén lút
CHỌN ĐÚNG DẠNG TỪ

Luyện chọn dạng từ của clandestine trong app

Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.

Mở trong app
5

Lỗi thường gặp

✗ They met clandestine at night.→✓ They met clandestinely at night.

Bổ nghĩa cho động từ met → dùng trạng từ clandestinely, không dùng tính từ clandestine.

✗ It was a clandestinely operation.→✓ It was a clandestine operation.

Trước danh từ để mô tả tính chất bí mật → dùng tính từ clandestine, không dùng trạng từ.

✗ The meeting was very clandestinely.→✓ The meeting was very clandestine.

Sau to be để mô tả tính chất → dùng tính từ clandestine, không dùng trạng từ clandestinely.

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/3
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 17 CÂU ĐANG CHỜCòn 17 câu chọn dạng từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
6

Chủ đề liên quan

#clandestine#Tính từ#Trạng từ
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chọn dạng từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trên App StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS