Họ từ claim
The Word Family of "claim"
Gốc từ claim vừa là danh từ vừa là động từ — cùng tìm hiểu hai nghĩa chính, phát âm và các cụm từ thường gặp trong giao tiếp hàng ngày.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Động từ | claim /kleɪm/ | tuyên bố, khẳng định; đòi, yêu cầu | |
| Danh từ | claim /kleɪm/ | tuyên bố, yêu cầu đòi bồi thường |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
tuyên bố, khẳng định; đòi, yêu cầu
có hai nghĩa: (1) nói rằng điều gì đó là sự thật, thường không có bằng chứng rõ ràng (claim that…); (2) đòi hỏi quyền lợi, tiền bảo hiểm (claim compensation).
He claimed that he had never seen the document before.
Anh ấy tuyên bố rằng anh ấy chưa bao giờ nhìn thấy tài liệu đó trước đây.
tuyên bố, yêu cầu đòi bồi thường
đếm được. Dùng trong hai ngữ cảnh chính: (1) lời khẳng định không có chứng minh (a false claim); (2) đơn yêu cầu bồi thường/quyền lợi (an insurance claim).
She filed an insurance claim after the accident.
Cô ấy đã nộp đơn yêu cầu bảo hiểm sau vụ tai nạn.
Cụm từ thường gặp
Lỗi thường gặp
Cả hai cấu trúc đều đúng: 'claim to V' và 'claim that + mệnh đề'. Lưu ý không dùng 'claim doing'.
Sau 'claim that' trong văn viết trang trọng thường dùng thì quá khứ theo quy tắc câu tường thuật.
Động từ 'claim' đi trực tiếp với tân ngữ; nếu dùng danh từ 'claim' thì mới cần giới từ 'for'.
