GGrammarPal
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ circumvent

The Word Family of "circumvent"

Động từDanh từ

Gốc từ circumvent tồn tại ở dạng động từ và danh từ *circumvention*, diễn đạt ý nghĩa lách qua, né tránh hoặc vượt qua một quy tắc hay trở ngại bằng sự khéo léo.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Động từ
circumvent
/ˌsɜːkəmˈvent/
né tránh, lách qua (luật lệ, trở ngại), vòng qua
Danh từ
circumvention
/ˌsɜːkəmˈvenʃn/
sự né tránh, hành động lách qua quy tắc hoặc trở ngại
2

Sơ đồ họ từ

circumvent
Động từcircumventgốc
Danh từcircumvention+ -ion
3

Nghĩa & ví dụ

Động từcircumvent/ˌsɜːkəmˈvent/

né tránh, lách qua (luật lệ, trở ngại), vòng qua

hàm ý dùng sự khéo léo hoặc mưu kế để tránh một quy tắc hay khó khăn; không nhất thiết bất hợp pháp nhưng thường mang sắc thái tiêu cực.

The company found a way to circumvent the new tax regulations.

Công ty đã tìm được cách lách qua các quy định thuế mới.

Danh từcircumvention/ˌsɜːkəmˈvenʃn/

sự né tránh, hành động lách qua quy tắc hoặc trở ngại

danh từ không đếm được dùng trong văn bản pháp lý và hành chính để chỉ hành vi lách luật hoặc vượt qua các biện pháp kiểm soát.

The circumvention of safety protocols put workers at risk.

Việc né tránh các quy trình an toàn đã đặt công nhân vào tình huống nguy hiểm.

4

Cụm từ thường gặp

circumvent the law
lách luật
circumvent security measures
vượt qua các biện pháp bảo mật
circumvent restrictions
né tránh các hạn chế
circumvention of rules
sự lách qua các quy tắc
5

Lỗi thường gặp

He circumvented around the problem.He circumvented the problem.

*circumvent* đã hàm ý 'đi vòng quanh' — không thêm *around*, tân ngữ theo sau trực tiếp.

They circumvented the rule legally.They found a legal way around the rule.

*circumvent* thường mang hàm ý không hoàn toàn hợp lệ; nếu muốn nói hợp pháp thì nên diễn đạt khác.

6

Chủ đề liên quan

SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS