Họ từ circumspect
The Word Family of "circumspect"
Circumspect (tính từ) mô tả sự thận trọng, cân nhắc kỹ trước khi hành động; danh từ circumspection và trạng từ circumspectly cùng diễn tả thái độ cẩn trọng đó.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Tính từ | circumspect /ˈsɜːkəmspekt/ | thận trọng, cân nhắc kỹ | |
| Danh từ | circumspection /ˌsɜːkəmˈspekʃn/ | sự thận trọng, sự cân nhắc kỹ lưỡng | |
| Trạng từ | circumspectly /ˈsɜːkəmspektli/ | một cách thận trọng |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
thận trọng, cân nhắc kỹ
mô tả người suy nghĩ kỹ lưỡng, cẩn thận về hậu quả trước khi nói hoặc hành động, đặc biệt trong tình huống nhạy cảm.
The lawyer advised her to be circumspect when talking to the press.
Luật sư khuyên cô ấy nên thận trọng khi nói chuyện với báo chí.
sự thận trọng, sự cân nhắc kỹ lưỡng
danh từ không đếm được, chỉ thái độ hoặc phẩm chất cẩn trọng, suy xét kỹ trước khi hành động.
He handled the negotiation with great circumspection.
Anh ấy xử lý cuộc đàm phán với sự thận trọng rất cao.
một cách thận trọng
bổ nghĩa cho động từ, mô tả cách hành động được thực hiện một cách cẩn trọng, cân nhắc kỹ.
She moved circumspectly through the crowded market.
Cô ấy di chuyển thận trọng qua khu chợ đông đúc.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của circumspect trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Sau giới từ with cần danh từ → dùng circumspection, không dùng tính từ circumspect.
Bổ nghĩa cho động từ spoke → dùng trạng từ circumspectly.
Sau to be để mô tả tính chất → dùng tính từ circumspect, không dùng danh từ circumspection.
