Họ từ circumlocutory
The Word Family of "circumlocutory"
Hai dạng của cùng một gốc: circumlocution (danh từ) và circumlocutory (tính từ) — cùng diễn tả lối nói vòng vo, dài dòng thay vì đi thẳng vào vấn đề.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | circumlocution /ˌsɜːkəmləˈkjuːʃn/ | lối nói vòng vo, cách diễn đạt dài dòng thay vì trực tiếp | |
| Tính từ | circumlocutory /ˌsɜːkəmˈlɒkjətəri/ | vòng vo, dài dòng (cách nói, cách viết) |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
lối nói vòng vo, cách diễn đạt dài dòng thay vì trực tiếp
danh từ đếm được và không đếm được, thường dùng để phê phán cách diễn đạt né tránh, thiếu trực tiếp.
He answered the question with pure circumlocution.
Anh ta trả lời câu hỏi bằng cách nói vòng vo hoàn toàn.
vòng vo, dài dòng (cách nói, cách viết)
mô tả phong cách diễn đạt tránh né việc nói thẳng, thường gây khó hiểu hoặc mất thời gian.
The report was written in a circumlocutory bureaucratic style.
Bản báo cáo được viết theo lối hành chính vòng vo, dài dòng.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của circumlocutory trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Sau to be để mô tả tính chất → dùng tính từ circumlocutory, không dùng danh từ circumlocution.
Sau giới từ with cần danh từ circumlocution, không dùng tính từ.
