Họ từ circuit
The Word Family of "circuit"
Gốc từ circuit có ba dạng: danh từ circuit (mạch điện, vòng đua), tính từ circuitous (vòng vo, quanh co) và trạng từ circuitously (một cách vòng vo).
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | circuit /ˈsɜːkɪt/ | mạch điện; vòng đua, đường vòng khép kín | |
| Tính từ | circuitous /səˈkjuːɪtəs/ | vòng vo, quanh co, không đi thẳng | |
| Trạng từ | circuitously /səˈkjuːɪtəsli/ | một cách vòng vo, quanh co |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
mạch điện; vòng đua, đường vòng khép kín
nghĩa kỹ thuật là mạch điện khép kín (electric circuit); nghĩa thể thao/đời thường là một tuyến đường/vòng đua khép kín.
The electrician checked the circuit for a short.
Người thợ điện kiểm tra mạch điện xem có bị chập không.
vòng vo, quanh co, không đi thẳng
mô tả một tuyến đường hoặc cách giải thích dài dòng, không đi trực tiếp đến đích/mục tiêu.
We took a circuitous route to avoid the traffic.
Chúng tôi đi một tuyến đường vòng vo để tránh kẹt xe.
một cách vòng vo, quanh co
bổ nghĩa cho động từ, mô tả cách di chuyển hoặc trình bày dài dòng, không đi thẳng vào vấn đề.
He explained the plan rather circuitously.
Anh ấy giải thích kế hoạch một cách khá vòng vo.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của circuit trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
'Circuitous' mang nghĩa 'vòng vo' (đường đi/lời nói), không dùng để mô tả kết nối điện; nghĩa kỹ thuật cần danh từ 'circuit'.
Bổ nghĩa cho động từ 'drove' → cần trạng từ 'circuitously', không dùng tính từ.

