Họ từ circle
The Word Family of "circle"
Một gốc từ, ba dạng. Hiểu rõ circle ở dạng danh từ, động từ và tính từ — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | circle /ˈsɜːkl/ | hình tròn, vòng tròn | |
| Động từ | circle /ˈsɜːkl/ | khoanh tròn, bay/di chuyển vòng quanh | |
| Tính từ | circular /ˈsɜːkjələ(r)/ | có hình tròn |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
hình tròn, vòng tròn
chỉ hình dạng tròn hoặc nhóm người có mối quan hệ với nhau (a circle of friends).
The children sat in a circle on the floor.
Bọn trẻ ngồi thành vòng tròn trên sàn nhà.
khoanh tròn, bay/di chuyển vòng quanh
chỉ hành động vẽ vòng tròn quanh vật gì đó, hoặc di chuyển theo đường vòng (the plane circled the airport).
Circle the correct answer.
Hãy khoanh tròn đáp án đúng.
có hình tròn
mô tả vật có hình dạng tròn, hoặc nghĩa bóng chỉ lập luận quẩn quanh (circular argument).
The table has a circular shape.
Chiếc bàn có hình dạng tròn.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của circle trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Sau to be để mô tả tính chất cần tính từ (circular), không dùng danh từ (circle).
Ở đây cần động từ circle (khoanh tròn), không dùng tính từ circular.
Cụm in a circle cần danh từ circle với mạo từ a, không dùng tính từ circular.

