Họ từ chop
The Word Family of "chop"
Một gốc từ, hai dạng. Hiểu rõ chop ở dạng động từ và danh từ — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Động từ | chop /tʃɒp/ | chặt, băm, thái | |
| Danh từ | chop /tʃɒp/ | miếng thịt sườn, nhát chặt |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
chặt, băm, thái
dùng dao hoặc rìu cắt vật gì đó thành từng miếng, thường là thức ăn hoặc gỗ.
She chopped the onions finely.
Cô ấy băm hành thật nhỏ.
miếng thịt sườn, nhát chặt
chỉ miếng thịt có xương (pork chop) hoặc hành động chặt bằng dao/tay.
We had pork chops for dinner.
Chúng tôi ăn sườn heo cho bữa tối.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của chop trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Không dùng mạo từ "the" trước "small pieces" khi nói chung chung.
Chính tả đúng ở thì quá khứ là "chopped" (gấp đôi phụ âm p).
Cấu trúc đúng là "a pork chop" (danh từ ghép), không dùng "a chop of pork".

