GGrammarPal
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ choose

The Word Family of "choose"

Động từDanh từTính từ

Gốc từ choose có ba dạng chính: *động từ* bất quy tắc (chọn lựa), *danh từ* choice (sự lựa chọn) và *tính từ* choosy (khó tính, kén chọn). Nắm vững họ từ này giúp bạn diễn đạt về quyết định và sở thích một cách tự nhiên.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Động từ
choose
/tʃuːz/
chọn, lựa chọn, quyết định
Danh từ
choice
/tʃɔɪs/
sự lựa chọn; quyền chọn; thứ được chọn
Tính từ
choosy
/ˈtʃuːzi/
khó tính, kén chọn
2

Sơ đồ họ từ

choose
Động từchoosegốc
Danh từchoice+ -ce
Tính từchoosy+ -y
3

Nghĩa & ví dụ

Động từchoose/tʃuːz/

chọn, lựa chọn, quyết định

Động từ bất quy tắc: choose – chose – chosen. Theo sau bởi tân ngữ (choose sth), to-infinitive (choose to do sth) hoặc mệnh đề (choose which/what...).

She chose the blue dress for the party.

Cô ấy đã chọn chiếc váy xanh cho bữa tiệc.

Danh từchoice/tʃɔɪs/

sự lựa chọn; quyền chọn; thứ được chọn

Đếm được khi chỉ một lựa chọn cụ thể (a difficult choice). 'Have no choice but to' = không còn lựa chọn nào khác. 'Of choice' = được ưa thích hơn cả.

You have a choice between tea and coffee.

Bạn có thể chọn giữa trà và cà phê.

Tính từchoosy/ˈtʃuːzi/

khó tính, kén chọn

Thường mang sắc thái không hài lòng — dùng để nói ai đó quá khó tính trong việc chọn lựa. Thông dụng trong giao tiếp hàng ngày nhưng có tính thông tục (informal).

Don't be so choosy — just pick one!

Đừng kén chọn thế — cứ chọn một cái đi!

4

Cụm từ thường gặp

make a choice
đưa ra lựa chọn
have no choice
không có lựa chọn nào khác
a wide choice of
nhiều lựa chọn về
choose between
chọn giữa (hai hoặc nhiều thứ)
freedom of choice
quyền tự do lựa chọn
by choice
do tự nguyện, do lựa chọn
5

Lỗi thường gặp

He choosed the wrong answer.He chose the wrong answer.

'Choose' là động từ bất quy tắc; quá khứ đơn là 'chose', không thêm '-d'.

I have no choose.I have no choice.

Dạng danh từ là 'choice', không phải 'choose'.

She made her choose carefully.She made her choice carefully.

Collocation 'make a choice' dùng danh từ 'choice'; 'make a choose' không đúng.

6

Chủ đề liên quan

SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS