Họ từ choler
The Word Family of "choler"
Một gốc từ, hai dạng. Hiểu rõ choler ở dạng danh từ và tính từ — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | choler /ˈkɒlər/ | sự giận dữ, cáu kỉnh (từ cổ) | |
| Tính từ | choleric /ˈkɒlərɪk/ | nóng nảy, dễ cáu giận |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
sự giận dữ, cáu kỉnh (từ cổ)
danh từ cổ, không đếm được, bắt nguồn từ thuyết bốn thể dịch thời trung cổ, chỉ trạng thái nóng giận, dễ cáu bẳn.
The old king's choler was legendary among his courtiers.
Cơn giận dữ của vị vua già đã trở thành huyền thoại trong triều đình.
nóng nảy, dễ cáu giận
mô tả người có tính khí nóng nảy, dễ nổi giận, thường dùng trong văn học hoặc mô tả tính cách theo thuyết bốn khí chất.
His choleric temper made him difficult to work with.
Tính khí nóng nảy của ông khiến người khác khó làm việc cùng.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của choler trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Sau to be để mô tả tính chất cần tính từ (choleric), không dùng danh từ (choler).
Sau giới từ "with" cần danh từ (choler), không dùng tính từ (choleric).
