Họ từ chip
The Word Family of "chip"
Một gốc từ, hai dạng. Hiểu rõ chip ở dạng danh từ và động từ — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | chip /tʃɪp/ | mẩu vỡ, khoai tây chiên (Anh), chip điện tử | |
| Động từ | chip /tʃɪp/ | làm sứt mẻ, đẽo |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
mẩu vỡ, khoai tây chiên (Anh), chip điện tử
có nhiều nghĩa: mảnh vỡ nhỏ, món khoai tây chiên kiểu Anh (fish and chips), hoặc vi mạch điện tử.
There's a chip in this plate.
Cái đĩa này bị sứt một mẩu.
làm sứt mẻ, đẽo
làm vỡ một mảnh nhỏ khỏi bề mặt cứng; thường ở dạng bị động "be chipped".
She chipped a tooth while eating an apple.
Cô ấy bị sứt răng khi ăn táo.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của chip trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Sau to be cần dạng phân từ chipped để mô tả trạng thái, không dùng nguyên mẫu chip.
Cụm động từ "chip in" (đóng góp) cần giữ nguyên giới từ "in".
Chính tả đúng ở thì quá khứ là "chipped" (gấp đôi phụ âm p).

