GrammarPal.
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ chimera

The Word Family of "chimera"

Một gốc từ, ba dạng. Hiểu rõ chimera ở dạng danh từ, tính từ và trạng từ — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
BỐN DẠNG TỪ
Danh từchimera
Động từ–
Tính từchimerical
Trạng từchimerically
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Danh từ
chimera
/kaɪˈmɪərə/
ảo tưởng, điều hoang đường; quái vật lai (thần thoại)
Tính từ
chimerical
/kaɪˈmerɪkl/
hoang đường, viển vông, không tưởng
Trạng từ
chimerically
/kaɪˈmerɪkli/
một cách hoang đường, viển vông
2

Sơ đồ họ từ

chimera
Danh từchimeragốc
Tính từchimerical+ -ical
Trạng từchimerically+ -ally
3

Nghĩa & ví dụ

Danh từchimera/kaɪˈmɪərə/

ảo tưởng, điều hoang đường; quái vật lai (thần thoại)

danh từ đếm được, từ thần thoại Hy Lạp chỉ quái vật lai ghép; nghĩa mở rộng chỉ ý tưởng hoặc hy vọng viển vông, không thể thành hiện thực.

World peace remained a chimera throughout his lifetime.

Hòa bình thế giới vẫn là một ảo tưởng suốt cuộc đời ông.

Tính từchimerical/kaɪˈmerɪkl/

hoang đường, viển vông, không tưởng

mô tả kế hoạch, ý tưởng hoặc hy vọng thiếu tính thực tế, giống như ảo tưởng khó thành hiện thực.

Critics dismissed the project as a chimerical dream.

Các nhà phê bình bác bỏ dự án này như một giấc mơ viển vông.

Trạng từchimerically/kaɪˈmerɪkli/

một cách hoang đường, viển vông

bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ khác, ít dùng, mô tả cách suy nghĩ hoặc lên kế hoạch thiếu thực tế.

He spoke chimerically about becoming rich overnight.

Anh ấy nói một cách viển vông về việc trở nên giàu có chỉ sau một đêm.

4

Cụm từ thường gặp

a mere chimera
chỉ là một ảo tưởng
a chimerical dream
một giấc mơ viển vông
pursue a chimera
theo đuổi một ảo tưởng
chimerical hopes
những hy vọng viển vông
CHỌN ĐÚNG DẠNG TỪ

Luyện chọn dạng từ của chimera trong app

Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.

Mở trong app
5

Lỗi thường gặp

✗ The plan was chimera.→✓ The plan was chimerical.

Sau to be để mô tả tính chất cần tính từ (chimerical), không dùng danh từ (chimera).

✗ He chased a chimerical.→✓ He chased a chimera.

Sau mạo từ "a" cần danh từ (chimera), không dùng tính từ (chimerical).

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/2
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 18 CÂU ĐANG CHỜCòn 17 câu chọn dạng từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
6

Chủ đề liên quan

#chimera#Danh từ#Tính từ#Trạng từ
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chọn dạng từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trên App StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS