Họ từ chill
The Word Family of "chill"
Một gốc từ, ba dạng. Hiểu rõ chill ở dạng danh từ, động từ và tính từ — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | chill /tʃɪl/ | cái lạnh, sự ớn lạnh | |
| Động từ | chill /tʃɪl/ | làm lạnh; thư giãn | |
| Tính từ | chilly /ˈtʃɪli/ | lạnh lẽo, se lạnh |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
cái lạnh, sự ớn lạnh
chỉ cảm giác lạnh nhẹ hoặc cảm giác sợ hãi bất chợt (a chill ran down my spine).
There was a chill in the air this morning.
Sáng nay không khí có phần se lạnh.
làm lạnh; thư giãn
nghĩa 1 là làm lạnh đồ uống/thức ăn; nghĩa 2 (khẩu ngữ) là thư giãn, nghỉ ngơi (chill out).
Let's chill out and watch a movie tonight.
Tối nay chúng ta hãy thư giãn và xem phim.
lạnh lẽo, se lạnh
mô tả thời tiết hoặc không khí hơi lạnh, khiến người ta cảm thấy khó chịu nhẹ.
It's quite chilly outside, so wear a coat.
Bên ngoài khá lạnh, vì vậy hãy mặc áo khoác.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của chill trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Chill ở đây phải dùng dạng tính từ chilly để mô tả thời tiết, không dùng chill (danh từ/động từ).
Cần dùng danh từ chill (cảm giác ớn lạnh), không dùng tính từ chilly.
Cần dùng động từ chill (làm lạnh), không dùng tính từ chilly.

