Họ từ child
The Word Family of "child"
Họ từ child gồm ba dạng: child (danh từ), childish (tính từ mang nghĩa tiêu cực) và childishly (trạng từ).
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | child /tʃaɪld/ | đứa trẻ | |
| Tính từ | childish /ˈtʃaɪldɪʃ/ | trẻ con, ấu trĩ (nghĩa tiêu cực) | |
| Trạng từ | childishly /ˈtʃaɪldɪʃli/ | một cách trẻ con, ấu trĩ |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
đứa trẻ
số nhiều bất quy tắc là children; dùng để chỉ trẻ em nói chung hoặc con cái.
Every child deserves a good education.
Mọi đứa trẻ đều xứng đáng được giáo dục tốt.
trẻ con, ấu trĩ (nghĩa tiêu cực)
mô tả hành vi của người lớn nhưng cư xử thiếu chín chắn như trẻ con; mang sắc thái chê bai, khác với childlike (ngây thơ, đáng yêu).
Stop being so childish about this.
Đừng cư xử trẻ con như vậy nữa.
một cách trẻ con, ấu trĩ
bổ nghĩa cho động từ, mô tả hành động được thực hiện một cách thiếu chín chắn.
He childishly refused to share his toys.
Cậu bé từ chối chia sẻ đồ chơi một cách trẻ con.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của child trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
child có số nhiều bất quy tắc là children, không thêm -s.
Bổ nghĩa cho động từ acting cần trạng từ childishly, không dùng tính từ childish.
