Họ từ chew
The Word Family of "chew"
Một gốc từ, ba dạng. Hiểu rõ chew ở dạng động từ, danh từ và tính từ (chewy) — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Động từ | chew /tʃuː/ | nhai | |
| Danh từ | chew /tʃuː/ | vật để nhai (kẹo cao su, đồ nhai cho thú cưng) | |
| Tính từ | chewy /ˈtʃuːi/ | dai, khó nhai |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
nhai
dùng răng nghiền nát thức ăn trước khi nuốt; cũng dùng trong cụm "chew over" (suy nghĩ kỹ về việc gì).
You should chew your food properly.
Bạn nên nhai kỹ thức ăn.
vật để nhai (kẹo cao su, đồ nhai cho thú cưng)
chỉ vật gì đó dùng để nhai, ví dụ đồ nhai cho chó hoặc kẹo dai.
The dog loves its rubber chew toy.
Chú chó thích đồ chơi nhai bằng cao su của nó.
dai, khó nhai
mô tả kết cấu thức ăn cần nhai lâu, dai, thường dùng cho kẹo hoặc bánh mì.
This bread has a chewy texture.
Ổ bánh mì này có kết cấu dai.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của chew trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Sau to be cần tính từ chewy, không dùng động từ chew.
Cụm động từ đúng là "chew over sth" (suy nghĩ kỹ), không dùng giới từ "about".
Chia động từ ở ngôi thứ ba số ít cần thêm -s (chews).

