Họ từ cherry
The Word Family of "cherry"
Một gốc từ, hai dạng. Tìm hiểu cherry ở dạng danh từ (quả/cây anh đào) và tính từ (màu đỏ anh đào) — kèm nghĩa, phát âm và ví dụ song ngữ.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | cherry /ˈtʃeri/ | quả anh đào; cây anh đào | |
| Tính từ | cherry /ˈtʃeri/ | màu đỏ anh đào, có màu đỏ tươi |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
quả anh đào; cây anh đào
danh từ đếm được khi nói về quả (cherries), số ít khi nói chung về loài cây (a cherry tree).
She picked fresh cherries from the tree.
Cô ấy hái những quả anh đào tươi từ trên cây.
màu đỏ anh đào, có màu đỏ tươi
dùng để mô tả màu sắc đỏ tươi giống màu quả anh đào chín, thường đứng trước danh từ (cherry red).
She was wearing cherry lipstick.
Cô ấy đang tô son màu đỏ anh đào.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của cherry trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Khi dùng 'cherry' như tính từ chỉ màu sắc, không chia số nhiều 'cherries'; thường viết 'cherry-red'.
'Cherry tree' là cây anh đào (không ăn được); quả ăn được là 'cherries' (số nhiều của cherry).

