Họ từ chemical
The Word Family of "chemical"
Một gốc từ, ba dạng. Hiểu rõ họ từ chemical ở dạng danh từ (chemistry), tính từ (chemical) và trạng từ (chemically) — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | chemistry /ˈkeməstri/ | hóa học, môn hóa | |
| Tính từ | chemical /ˈkemɪkl/ | thuộc về hóa học, hóa chất | |
| Trạng từ | chemically /ˈkemɪkli/ | về mặt hóa học |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
hóa học, môn hóa
chỉ ngành khoa học nghiên cứu về chất và phản ứng; cũng dùng nghĩa bóng chỉ sự hợp nhau giữa hai người (have chemistry).
She studies chemistry at university.
Cô ấy học ngành hóa học ở đại học.
thuộc về hóa học, hóa chất
mô tả những gì liên quan đến hóa học; cũng dùng làm danh từ chỉ "một loại hóa chất" (a chemical).
The factory was fined for a chemical spill.
Nhà máy bị phạt vì sự cố tràn hóa chất.
về mặt hóa học
bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ, liên quan đến quá trình hoặc phản ứng hóa học.
The two substances are chemically similar.
Hai chất này tương tự nhau về mặt hóa học.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của chemical trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Tên môn học là danh từ chemistry, không phải tính từ chemical.
Bổ nghĩa cho tính từ "clean" cần trạng từ chemically.
Khi nói về các loại hóa chất cụ thể (đếm được), dùng danh từ chemicals, không dùng chemistry (môn học, không đếm được).

