Họ từ cheesy
The Word Family of "cheesy"
Một gốc từ, ba dạng. Hiểu rõ cheesy ở dạng danh từ (cheese), tính từ (cheesy) và trạng từ (cheesily) — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | cheese /tʃiːz/ | phô mai | |
| Tính từ | cheesy /ˈtʃiːzi/ | có vị/mùi phô mai; (nghĩa bóng) sến súa, sáo rỗng | |
| Trạng từ | cheesily /ˈtʃiːzɪli/ | một cách sến súa |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
phô mai
chỉ loại thực phẩm làm từ sữa lên men; không đếm được khi nói chung, đếm được khi nói về một loại phô mai cụ thể (cheeses).
I love cheese on pizza.
Tôi thích phô mai trên bánh pizza.
có vị/mùi phô mai; (nghĩa bóng) sến súa, sáo rỗng
nghĩa đen chỉ món ăn nhiều phô mai; nghĩa bóng dùng chê phim, nhạc, lời tán tỉnh sến súa, thiếu tinh tế.
That movie has a really cheesy ending.
Bộ phim đó có cái kết thực sự sến súa.
một cách sến súa
bổ nghĩa cho động từ, mô tả cách nói hoặc hành động sến súa, thiếu chân thực.
He cheesily winked at the camera.
Anh ta nháy mắt một cách sến súa vào ống kính.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của cheesy trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Mô tả tính chất cần tính từ (cheesy), không dùng danh từ (cheese).
Khi nói về thực phẩm, dùng danh từ cheese, không dùng tính từ cheesy.
Bổ nghĩa cho động từ (smiled) cần trạng từ (cheesily), không dùng tính từ.

