GGrammarPal
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ cheesy

The Word Family of "cheesy"

Một gốc từ, ba dạng. Hiểu rõ cheesy ở dạng danh từ (cheese), tính từ (cheesy) và trạng từ (cheesily) — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
BỐN DẠNG TỪ
Danh từcheese
Động từ
Tính từcheesy
Trạng từcheesily
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Danh từ
cheese
/tʃiːz/
phô mai
Tính từ
cheesy
/ˈtʃiːzi/
có vị/mùi phô mai; (nghĩa bóng) sến súa, sáo rỗng
Trạng từ
cheesily
/ˈtʃiːzɪli/
một cách sến súa
2

Sơ đồ họ từ

cheesy
Danh từcheesegốc
Tính từcheesy+ -y
Trạng từcheesily+ -ily
3

Nghĩa & ví dụ

Danh từcheese/tʃiːz/

phô mai

chỉ loại thực phẩm làm từ sữa lên men; không đếm được khi nói chung, đếm được khi nói về một loại phô mai cụ thể (cheeses).

I love cheese on pizza.

Tôi thích phô mai trên bánh pizza.

Tính từcheesy/ˈtʃiːzi/

có vị/mùi phô mai; (nghĩa bóng) sến súa, sáo rỗng

nghĩa đen chỉ món ăn nhiều phô mai; nghĩa bóng dùng chê phim, nhạc, lời tán tỉnh sến súa, thiếu tinh tế.

That movie has a really cheesy ending.

Bộ phim đó có cái kết thực sự sến súa.

Trạng từcheesily/ˈtʃiːzɪli/

một cách sến súa

bổ nghĩa cho động từ, mô tả cách nói hoặc hành động sến súa, thiếu chân thực.

He cheesily winked at the camera.

Anh ta nháy mắt một cách sến súa vào ống kính.

4

Cụm từ thường gặp

a cheesy pizza
một chiếc pizza nhiều phô mai
a cheesy grin
một nụ cười sến/gượng gạo
a cheesy pickup line
câu tán tỉnh sến súa
cheddar cheese
phô mai cheddar
a slice of cheese
một lát phô mai
so cheesy it hurts
sến đến mức khó chịu
CHỌN ĐÚNG DẠNG TỪ

Luyện chọn dạng từ của cheesy trong app

Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.

Mở trong app
5

Lỗi thường gặp

This song is very cheese.This song is very cheesy.

Mô tả tính chất cần tính từ (cheesy), không dùng danh từ (cheese).

I eat a cheesy every day.I eat some cheese every day.

Khi nói về thực phẩm, dùng danh từ cheese, không dùng tính từ cheesy.

He smiled cheesy.He smiled cheesily.

Bổ nghĩa cho động từ (smiled) cần trạng từ (cheesily), không dùng tính từ.

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/3
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 17 CÂU ĐANG CHỜCòn 17 câu chọn dạng từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
6

Chủ đề liên quan

#cheesy#Danh từ#Tính từ#Trạng từ
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chọn dạng từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS