Họ từ cheese
The Word Family of "cheese"
Cheese là danh từ chỉ phô mai, còn cheesy là tính từ với hai nghĩa: có vị/mùi phô mai, hoặc (nghĩa bóng, thân mật) sến súa, sáo rỗng, kém chất lượng.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | cheese /tʃiːz/ | phô mai | |
| Tính từ | cheesy /ˈtʃiːzi/ | có vị/mùi phô mai; sến súa, sáo rỗng |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
phô mai
chỉ sản phẩm từ sữa lên men; đếm được khi nói về loại phô mai cụ thể (a cheese/cheeses), không đếm được khi nói chung.
This cheese pairs well with red wine.
Loại phô mai này rất hợp khi dùng cùng rượu vang đỏ.
có vị/mùi phô mai; sến súa, sáo rỗng
nghĩa đen mô tả món ăn có nhiều phô mai; nghĩa bóng (thân mật) chỉ điều gì đó thiếu tinh tế, sến, kém chất lượng như phim, nhạc, lời tán tỉnh.
The movie had a cheesy ending that made everyone laugh.
Bộ phim có cái kết sến súa khiến ai cũng bật cười.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của cheese trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Cheese chỉ chung là danh từ không đếm được, chỉ dùng số nhiều khi nói về nhiều loại phô mai cụ thể.
Mô tả tính chất sến súa cần tính từ cheesy, không dùng danh từ cheese.

