Họ từ cheery
The Word Family of "cheery"
Gốc từ cheer tạo ra ba dạng: tính từ cheery (vui vẻ, phấn khởi), trạng từ cheerily (một cách vui vẻ) và danh từ cheeriness (sự vui vẻ, phấn khởi), thường dùng để mô tả thái độ tích cực.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Tính từ | cheery /ˈtʃɪəri/ | vui vẻ, phấn khởi, lạc quan | |
| Trạng từ | cheerily /ˈtʃɪərɪli/ | một cách vui vẻ, phấn khởi | |
| Danh từ | cheeriness /ˈtʃɪərinəs/ | sự vui vẻ, tính lạc quan |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
vui vẻ, phấn khởi, lạc quan
mô tả tính cách hoặc thái độ vui tươi, tích cực, gần nghĩa với cheerful nhưng thân mật hơn.
She gave a cheery wave as she left.
Cô ấy vẫy tay chào tạm biệt một cách vui vẻ.
một cách vui vẻ, phấn khởi
bổ nghĩa cho động từ, diễn tả cách nói hoặc hành động vui tươi, lạc quan.
"Good morning!" he called out cheerily.
"Chào buổi sáng!" anh ấy gọi to một cách vui vẻ.
sự vui vẻ, tính lạc quan
danh từ trừu tượng, không đếm được, chỉ trạng thái hoặc tính cách luôn vui tươi, phấn khởi.
Her cheeriness lifted everyone's mood.
Sự vui vẻ của cô ấy làm tinh thần mọi người phấn chấn hơn.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của cheery trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Bổ nghĩa cho động từ greeted cần trạng từ cheerily, không dùng tính từ.
Danh từ trừu tượng đúng là cheeriness, không phải tính từ cheery.

