GGrammarPal
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ cheer

The Word Family of "cheer"

Một gốc từ, bốn dạng. Hiểu rõ cheer ở dạng danh từ, động từ, tính từ (cheerful) và trạng từ (cheerfully) — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
BỐN DẠNG TỪ
Danh từcheer
Động từcheer
Tính từcheerful
Trạng từcheerfully
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Danh từ
cheer
/tʃɪə(r)/
tiếng hò reo cổ vũ, niềm vui
Động từ
cheer
/tʃɪə(r)/
hò reo cổ vũ, làm vui lên
Tính từ
cheerful
/ˈtʃɪəfl/
vui vẻ, tươi tắn
Trạng từ
cheerfully
/ˈtʃɪəfəli/
một cách vui vẻ
2

Sơ đồ họ từ

cheer
Danh từcheergốc
Động từcheergốc
Tính từcheerful+ -ful
Trạng từcheerfully+ -ly
3

Nghĩa & ví dụ

Danh từcheer/tʃɪə(r)/

tiếng hò reo cổ vũ, niềm vui

dùng số nhiều "cheers" khi nói tiếng reo hò của đám đông; "cheers" cũng là lời chúc khi nâng ly.

The crowd let out a loud cheer.

Đám đông cất lên tiếng hò reo lớn.

Động từcheer/tʃɪə(r)/

hò reo cổ vũ, làm vui lên

thường đi với "cheer sb up" (làm ai đó vui hơn) hoặc "cheer for a team".

The fans cheered for their favorite team.

Người hâm mộ hò reo cổ vũ cho đội bóng yêu thích.

Tính từcheerful/ˈtʃɪəfl/

vui vẻ, tươi tắn

mô tả người hoặc không khí luôn vui vẻ, lạc quan.

She has a cheerful personality.

Cô ấy có tính cách vui vẻ.

Trạng từcheerfully/ˈtʃɪəfəli/

một cách vui vẻ

bổ nghĩa cho động từ, mô tả hành động được thực hiện với tâm trạng vui vẻ.

He greeted us cheerfully.

Anh ấy chào đón chúng tôi một cách vui vẻ.

4

Cụm từ thường gặp

cheer sb up
làm ai đó vui lên
three cheers
ba tiếng hoan hô
a loud cheer
một tiếng hò reo lớn
a cheerful smile
một nụ cười tươi tắn
greet sb cheerfully
chào đón ai một cách vui vẻ
cheer for a team
cổ vũ cho một đội
CHỌN ĐÚNG DẠNG TỪ

Luyện chọn dạng từ của cheer trong app

Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.

Mở trong app
5

Lỗi thường gặp

Please cheer up me.Please cheer me up.

Cụm động từ tách rời "cheer sb up", tân ngữ đại từ phải đứng giữa động từ và giới từ.

She is very cheer.She is very cheerful.

Sau to be cần tính từ cheerful, không dùng danh từ/động từ cheer.

He greeted us cheer.He greeted us cheerfully.

Bổ nghĩa cho động từ "greeted" cần trạng từ cheerfully.

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/3
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 17 CÂU ĐANG CHỜCòn 17 câu chọn dạng từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
6

Chủ đề liên quan

#cheer#Danh từ#Động từ#Tính từ#Trạng từ
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chọn dạng từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS