Họ từ cheep
The Word Family of "cheep"
Cheep vừa là danh từ (tiếng chiêm chiếp của chim non) vừa là động từ (kêu chiêm chiếp), khác với từ đồng âm "cheap" (rẻ) nên người học dễ nhầm lẫn khi viết.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | cheep /tʃiːp/ | tiếng chiêm chiếp (của chim non) | |
| Động từ | cheep /tʃiːp/ | kêu chiêm chiếp |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
tiếng chiêm chiếp (của chim non)
chỉ âm thanh nhỏ, cao của chim con hoặc gà con kêu.
We heard the faint cheep of a baby bird.
Chúng tôi nghe thấy tiếng chiêm chiếp yếu ớt của một con chim non.
kêu chiêm chiếp
diễn tả âm thanh chim non hoặc gà con phát ra; không nhầm với tính từ cheap (rẻ) dù phát âm gần giống.
The chicks cheeped loudly for food.
Đàn gà con kêu chiêm chiếp inh ỏi đòi ăn.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của cheep trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Nhầm lẫn chính tả giữa cheep (kêu chiêm chiếp) và cheap (rẻ); động từ cần chia quá khứ cheeped.
Cheep là danh từ chỉ âm thanh, cheap là tính từ chỉ giá rẻ, không thay thế cho nhau.

