Họ từ cheek
The Word Family of "cheek"
Một gốc từ, ba dạng. Hiểu rõ cheek ở dạng danh từ, tính từ (cheeky) và trạng từ (cheekily) — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | cheek /tʃiːk/ | má; sự láo xược, hỗn láo | |
| Tính từ | cheeky /ˈtʃiːki/ | láo xược, hỗn nhưng đáng yêu | |
| Trạng từ | cheekily /ˈtʃiːkɪli/ | một cách láo xược, hỗn xược |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
má; sự láo xược, hỗn láo
nghĩa đen chỉ bộ phận trên khuôn mặt; nghĩa bóng (thân mật) chỉ thái độ thiếu tôn trọng, táo bạo.
He kissed her on the cheek.
Anh ấy hôn lên má cô ấy.
láo xược, hỗn nhưng đáng yêu
mô tả hành vi thiếu tôn trọng nhưng thường mang tính hài hước, không nghiêm trọng.
The cheeky child stuck out his tongue at the teacher.
Đứa trẻ láo lỉnh thè lưỡi trêu cô giáo.
một cách láo xược, hỗn xược
bổ nghĩa cho động từ, mô tả cách hành động thiếu tôn trọng nhưng có phần hài hước.
She cheekily asked for a pay rise.
Cô ấy đã hỏi xin tăng lương một cách khá táo bạo.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của cheek trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Sau "a lot of" cần danh từ cheek, không dùng tính từ cheeky.
Sau "so" cần tính từ cheeky, không dùng danh từ cheek.
Bổ nghĩa cho động từ "answered" cần trạng từ cheekily.

