Họ từ check
The Word Family of "check"
Một gốc từ, ba dạng. Hiểu rõ check ở dạng động từ, danh từ và tính từ — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Động từ | check /tʃek/ | kiểm tra, xem xét | |
| Danh từ | check /tʃek/ | sự kiểm tra; hóa đơn/séc | |
| Tính từ | checked /tʃekt/ | có ô caro (họa tiết) |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
kiểm tra, xem xét
chỉ hành động xem xét kỹ để chắc chắn điều gì đúng hoặc an toàn.
Please check your answers before submitting.
Hãy kiểm tra lại câu trả lời trước khi nộp bài.
sự kiểm tra; hóa đơn/séc
nghĩa 1 là hành động kiểm tra (a quick check); nghĩa 2 (tiếng Anh-Mỹ) là hóa đơn hoặc tờ séc.
Can we have the check, please?
Cho chúng tôi xin hóa đơn được không?
có ô caro (họa tiết)
phân từ quá khứ dùng như tính từ, mô tả vải hoặc quần áo có họa tiết ô vuông caro.
He was wearing a checked shirt.
Anh ấy mặc một chiếc áo sơ mi họa tiết ca-rô.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của check trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Cụm check in thường đi với giới từ at khi nói nơi chốn, không dùng in trực tiếp.
Tính từ mô tả họa tiết là checked (có -ed), không dùng danh từ check.
Sau let me cần động từ nguyên mẫu không to (check), không dùng dạng V-ing.

