Họ từ cheat
The Word Family of "cheat"
Một gốc từ, hai dạng. Hiểu rõ cheat ở dạng động từ và danh từ (cheating) — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Động từ | cheat /tʃiːt/ | gian lận, lừa dối | |
| Danh từ | cheating /ˈtʃiːtɪŋ/ | sự gian lận, hành vi lừa dối |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
gian lận, lừa dối
thường đi với "cheat on sb" (ngoại tình) hoặc "cheat in an exam" (gian lận thi cử).
He was caught cheating in the exam.
Anh ấy bị bắt gian lận trong kỳ thi.
sự gian lận, hành vi lừa dối
danh từ chỉ hành vi gian lận nói chung, thường dùng trong ngữ cảnh học tập, thi cử, quan hệ.
Cheating is strictly forbidden in this school.
Gian lận bị nghiêm cấm tuyệt đối ở trường này.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của cheat trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Nghĩa "ngoại tình" dùng giới từ "on", không dùng "to".
Cần dạng danh động từ cheating để chỉ hành vi chung, không dùng động từ nguyên mẫu.
Cần giới từ "in" trước "the exam" khi nói gian lận trong một kỳ thi.

