Họ từ cheap
The Word Family of "cheap"
Một gốc từ, ba dạng. Hiểu rõ cheap ở dạng tính từ, động từ và trạng từ — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Tính từ | cheap /tʃiːp/ | rẻ, giá thấp | |
| Động từ | cheapen /ˈtʃiːpən/ | làm giảm giá trị, hạ thấp | |
| Trạng từ | cheaply /ˈtʃiːpli/ | một cách rẻ tiền |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
rẻ, giá thấp
mô tả giá cả thấp; đôi khi mang nghĩa tiêu cực là kém chất lượng hoặc keo kiệt.
This restaurant is cheap but the food is delicious.
Nhà hàng này rẻ nhưng đồ ăn rất ngon.
làm giảm giá trị, hạ thấp
thêm hậu tố -en để tạo động từ, thường dùng nghĩa bóng là làm mất giá trị, làm tầm thường hóa.
Such jokes only cheapen the ceremony.
Những câu đùa như vậy chỉ làm giảm giá trị buổi lễ.
một cách rẻ tiền
bổ nghĩa cho động từ, thường đi với buy/produce để nói mua hoặc sản xuất với giá thấp.
You can travel cheaply if you plan ahead.
Bạn có thể du lịch với chi phí rẻ nếu lên kế hoạch trước.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của cheap trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Tính từ một âm tiết như cheap thêm -er để so sánh hơn, không dùng more cheap.
Cần giới từ at trước cụm danh từ chỉ giá cả (at cheap prices).
Bổ nghĩa cho động từ talked cần trạng từ (cheaply), không dùng tính từ (cheap).

