GGrammarPal
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ chatter

The Word Family of "chatter"

Gốc từ chatter có ba dạng: danh từ chatter (tiếng nói líu lo, chuyện phiếm), động từ chatter (nói liên hồi, líu lo) và tính từ chattering (líu lo, lập cập), thường dùng khi mô tả âm thanh hoặc cuộc trò chuyện không ngừng.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
BỐN DẠNG TỪ
Danh từchatter
Động từchatter
Tính từchattering
Trạng từ
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Danh từ
chatter
/ˈtʃætər/
tiếng nói líu lo, chuyện phiếm
Động từ
chatter
/ˈtʃætər/
nói liên hồi, líu lo; (răng) va lập cập
Tính từ
chattering
/ˈtʃætərɪŋ/
líu lo, lập cập (không ngừng)
2

Sơ đồ họ từ

chatter
Danh từchattergốc
Động từchattergốc
Tính từchattering+ -ing
3

Nghĩa & ví dụ

Danh từchatter/ˈtʃætər/

tiếng nói líu lo, chuyện phiếm

chỉ âm thanh của những cuộc trò chuyện nhỏ, không ngừng nghỉ, thường không quan trọng.

The chatter of the children filled the playground.

Tiếng nói líu lo của lũ trẻ vang khắp sân chơi.

Động từchatter/ˈtʃætər/

nói liên hồi, líu lo; (răng) va lập cập

diễn tả việc nói chuyện không ngừng về những chủ đề không quan trọng, hoặc âm thanh răng va vào nhau vì lạnh.

Her teeth chattered from the cold.

Răng cô ấy va lập cập vì lạnh.

Tính từchattering/ˈtʃætərɪŋ/

líu lo, lập cập (không ngừng)

dạng tính từ từ động từ, mô tả âm thanh hoặc trạng thái liên tục, ví dụ chattering teeth (răng lập cập), chattering crowd (đám đông ồn ào).

The chattering monkeys swung through the trees.

Đàn khỉ líu lo đu qua đu lại trên cây.

4

Cụm từ thường gặp

idle chatter
chuyện phiếm vô bổ
teeth chatter
răng va lập cập
chatter away
nói chuyện không ngừng
the chattering classes
tầng lớp hay bàn luận chuyện xã hội, chính trị
CHỌN ĐÚNG DẠNG TỪ

Luyện chọn dạng từ của chatter trong app

Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.

Mở trong app
5

Lỗi thường gặp

Stop your chattering, it's noisy.Stop chattering, it's noisy.

Không cần sở hữu cách your trước V-ing khi dùng như câu mệnh lệnh.

The birds chatter is loud.The birds' chatter is loud.

Cần thêm dấu sở hữu 's cho danh từ birds trước danh từ chatter.

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/2
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 18 CÂU ĐANG CHỜCòn 17 câu chọn dạng từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
6

Chủ đề liên quan

#chatter#Danh từ#Động từ#Tính từ
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chọn dạng từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS