Họ từ chatter
The Word Family of "chatter"
Gốc từ chatter có ba dạng: danh từ chatter (tiếng nói líu lo, chuyện phiếm), động từ chatter (nói liên hồi, líu lo) và tính từ chattering (líu lo, lập cập), thường dùng khi mô tả âm thanh hoặc cuộc trò chuyện không ngừng.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | chatter /ˈtʃætər/ | tiếng nói líu lo, chuyện phiếm | |
| Động từ | chatter /ˈtʃætər/ | nói liên hồi, líu lo; (răng) va lập cập | |
| Tính từ | chattering /ˈtʃætərɪŋ/ | líu lo, lập cập (không ngừng) |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
tiếng nói líu lo, chuyện phiếm
chỉ âm thanh của những cuộc trò chuyện nhỏ, không ngừng nghỉ, thường không quan trọng.
The chatter of the children filled the playground.
Tiếng nói líu lo của lũ trẻ vang khắp sân chơi.
nói liên hồi, líu lo; (răng) va lập cập
diễn tả việc nói chuyện không ngừng về những chủ đề không quan trọng, hoặc âm thanh răng va vào nhau vì lạnh.
Her teeth chattered from the cold.
Răng cô ấy va lập cập vì lạnh.
líu lo, lập cập (không ngừng)
dạng tính từ từ động từ, mô tả âm thanh hoặc trạng thái liên tục, ví dụ chattering teeth (răng lập cập), chattering crowd (đám đông ồn ào).
The chattering monkeys swung through the trees.
Đàn khỉ líu lo đu qua đu lại trên cây.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của chatter trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Không cần sở hữu cách your trước V-ing khi dùng như câu mệnh lệnh.
Cần thêm dấu sở hữu 's cho danh từ birds trước danh từ chatter.

