Họ từ chat
The Word Family of "chat"
Một gốc từ, ba dạng. Hiểu rõ chat ở dạng danh từ, động từ và tính từ (chatty) — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | chat /tʃæt/ | cuộc trò chuyện thân mật | |
| Động từ | chat /tʃæt/ | trò chuyện, tán gẫu | |
| Tính từ | chatty /ˈtʃæti/ | hay trò chuyện, thích tán gẫu |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
cuộc trò chuyện thân mật
cuộc nói chuyện thoải mái, không chính thức; thường đi với cấu trúc "have a chat".
We had a nice chat over coffee.
Chúng tôi đã có một cuộc trò chuyện dễ chịu bên tách cà phê.
trò chuyện, tán gẫu
nói chuyện thân mật, thoải mái; thường đi với "chat about/with sb".
They chatted about their weekend plans.
Họ trò chuyện về kế hoạch cuối tuần.
hay trò chuyện, thích tán gẫu
mô tả người thích nói chuyện, hoặc phong cách viết/nói thân mật, không trang trọng.
She wrote a chatty email to her friend.
Cô ấy viết một email thân mật, kiểu trò chuyện cho bạn mình.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của chat trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Giới từ "about" không cần thêm "of" theo sau.
Sau to be cần tính từ chatty, không dùng danh từ/động từ chat.
Chính tả đúng ở thì quá khứ là "chatted" (gấp đôi phụ âm t).

