Họ từ chastise
The Word Family of "chastise"
Chastise là động từ (khiển trách nghiêm khắc, trừng phạt) và chastisement là danh từ (sự khiển trách, hình phạt), thường dùng trong văn viết trang trọng khi nói về kỷ luật.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Động từ | chastise /tʃæˈstaɪz/ | khiển trách nghiêm khắc, trừng phạt | |
| Danh từ | chastisement /tʃæˈstaɪzmənt/ | sự khiển trách nghiêm khắc, hình phạt |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
khiển trách nghiêm khắc, trừng phạt
diễn tả việc phê bình gay gắt hoặc trừng phạt ai đó vì hành vi sai trái; trang trọng hơn scold.
The coach chastised the players for their poor performance.
Huấn luyện viên đã khiển trách gay gắt các cầu thủ vì phong độ kém.
sự khiển trách nghiêm khắc, hình phạt
danh từ trừu tượng, chỉ hành động hoặc lời khiển trách/trừng phạt nghiêm khắc dành cho ai đó.
He accepted the chastisement without complaint.
Anh ấy chấp nhận sự khiển trách mà không than phiền.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của chastise trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Cần chia động từ ở dạng quá khứ phân từ chastised trong câu bị động.
Cần dùng danh từ chastisement, không dùng động từ chastise sau mạo từ a.

