GrammarPal.
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ chaste

The Word Family of "chaste"

Một gốc từ, ba dạng. Hiểu rõ chaste ở dạng tính từ, danh từ và trạng từ — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
BỐN DẠNG TỪ
Danh từchastity
Động từ–
Tính từchaste
Trạng từchastely
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Tính từ
chaste
/tʃeɪst/
trong trắng, trinh khiết; giản dị, không phô trương
Danh từ
chastity
/ˈtʃæstəti/
sự trong trắng, sự tiết dục
Trạng từ
chastely
/ˈtʃeɪstli/
một cách trong trắng, giản dị
2

Sơ đồ họ từ

chaste
Tính từchastegốc
Danh từchastity+ -ity
Trạng từchastely+ -ly
3

Nghĩa & ví dụ

Tính từchaste/tʃeɪst/

trong trắng, trinh khiết; giản dị, không phô trương

nghĩa gốc chỉ sự tiết dục hoặc trong trắng về tình dục; nghĩa mở rộng mô tả phong cách đơn giản, không cầu kỳ (a chaste design).

She led a chaste life devoted to her faith.

Cô ấy sống một cuộc đời trong trắng, tận hiến cho đức tin của mình.

Danh từchastity/ˈtʃæstəti/

sự trong trắng, sự tiết dục

danh từ không đếm được, chỉ trạng thái hoặc lời thề kiêng quan hệ tình dục, thường gắn với ngữ cảnh tôn giáo hoặc đạo đức.

The monks took a vow of chastity.

Các tu sĩ đã thề nguyện sống trong trắng.

Trạng từchastely/ˈtʃeɪstli/

một cách trong trắng, giản dị

bổ nghĩa cho động từ, mô tả cách sống hoặc cư xử giữ gìn sự trong trắng, đơn giản.

They lived chastely according to their religious vows.

Họ sống một cách trong trắng theo lời thề tôn giáo của mình.

4

Cụm từ thường gặp

a vow of chastity
lời thề trong trắng
lead a chaste life
sống một cuộc đời trong trắng
remain chaste
giữ gìn sự trong trắng
a chaste design
một thiết kế giản dị, không cầu kỳ
CHỌN ĐÚNG DẠNG TỪ

Luyện chọn dạng từ của chaste trong app

Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.

Mở trong app
5

Lỗi thường gặp

✗ She took a vow of chaste.→✓ She took a vow of chastity.

Sau giới từ "of" cần danh từ (chastity), không dùng tính từ (chaste).

✗ They lived chaste according to their vows.→✓ They lived chastely according to their vows.

Bổ nghĩa cho động từ (lived) cần trạng từ (chastely), không dùng tính từ.

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/2
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 18 CÂU ĐANG CHỜCòn 17 câu chọn dạng từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
6

Chủ đề liên quan

#chaste#Tính từ#Danh từ#Trạng từ
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chọn dạng từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trên App StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS