Họ từ chase
The Word Family of "chase"
Một gốc từ, ba dạng. Hiểu rõ chase ở dạng động từ, danh từ và danh từ chỉ người — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Động từ | chase /tʃeɪs/ | đuổi theo, rượt đuổi | |
| Danh từ | chase /tʃeɪs/ | cuộc rượt đuổi | |
| Danh từ | chaser /ˈtʃeɪsə(r)/ | người/vật đuổi theo |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
đuổi theo, rượt đuổi
chỉ hành động chạy theo để bắt kịp người/vật đang chạy trốn, hoặc nghĩa bóng là theo đuổi mục tiêu.
The dog chased the cat around the garden.
Con chó đuổi theo con mèo quanh khu vườn.
cuộc rượt đuổi
danh từ đếm được chỉ hành động đuổi bắt, thường dùng trong cụm a car chase (cuộc rượt đuổi bằng xe).
The film has an exciting car chase scene.
Bộ phim có một cảnh rượt đuổi bằng xe hơi rất kịch tính.
người/vật đuổi theo
danh từ chỉ người hoặc vật thực hiện hành động đuổi bắt, cũng dùng để chỉ đồ uống uống kèm sau rượu mạnh.
He ordered a beer chaser after the shot.
Anh ấy gọi thêm một ly bia sau khi uống rượu mạnh.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của chase trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Động từ chase cần chia quá khứ đơn (chased) khi có trạng từ chỉ thời gian quá khứ.
Ở đây cần danh từ chase (cuộc rượt đuổi) làm định ngữ, không dùng dạng V-ing chasing.
Động từ chase là ngoại động từ, không cần giới từ with khi theo sau là tân ngữ trực tiếp.

