Họ từ chary
The Word Family of "chary"
Chary là tính từ (thận trọng, dè dặt, ngần ngại) và charily là trạng từ tương ứng (một cách thận trọng), thường dùng trong văn phong trang trọng khi nói về sự cẩn trọng.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Tính từ | chary /ˈtʃeəri/ | thận trọng, dè dặt, ngần ngại | |
| Trạng từ | charily /ˈtʃeərəli/ | một cách thận trọng, dè dặt |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
thận trọng, dè dặt, ngần ngại
thường đi với of (chary of doing sth), diễn tả sự cẩn trọng, do dự vì lo ngại rủi ro.
Investors are chary of putting money into unstable markets.
Các nhà đầu tư dè dặt khi bỏ tiền vào các thị trường bất ổn.
một cách thận trọng, dè dặt
bổ nghĩa cho động từ, diễn tả cách hành động cẩn trọng, e ngại; ít phổ biến hơn tính từ.
She charily agreed to the new proposal.
Cô ấy dè dặt đồng ý với đề xuất mới.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của chary trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Chary đi với giới từ of + V-ing, không dùng to-infinitive.
Bổ nghĩa cho động từ answered cần trạng từ charily, không dùng tính từ.

