Họ từ chart
The Word Family of "chart"
Một gốc từ, hai dạng. Hiểu rõ chart ở dạng danh từ và động từ — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | chart /tʃɑːt/ | biểu đồ, bản đồ (hàng hải) | |
| Động từ | chart /tʃɑːt/ | lập biểu đồ, theo dõi/ghi lại diễn biến |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
biểu đồ, bản đồ (hàng hải)
dùng để trình bày dữ liệu bằng hình ảnh, hoặc chỉ bản đồ dùng cho tàu thuyền, máy bay.
The chart shows sales figures for the last five years.
Biểu đồ cho thấy số liệu bán hàng trong năm năm qua.
lập biểu đồ, theo dõi/ghi lại diễn biến
dùng khi ghi lại sự tiến triển của điều gì đó theo thời gian (chart the progress).
The documentary charts the rise of the band.
Bộ phim tài liệu ghi lại quá trình phát triển của ban nhạc.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của chart trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Cần mạo từ "the" trước chart/charts trong cụm này.
Chart (nghĩa ghi lại diễn biến) là ngoại động từ, không cần giới từ "about".
Cần mạo từ "the" trước danh từ chart khi nói về một biểu đồ cụ thể.

