GGrammarPal
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ charm

The Word Family of "charm"

Một gốc từ, ba dạng. Hiểu rõ charm ở dạng danh từ, động từ và tính từ (charming) — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
BỐN DẠNG TỪ
Danh từcharm
Động từcharm
Tính từcharming
Trạng từ
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Danh từ
charm
/tʃɑːm/
sự duyên dáng, sức hấp dẫn, bùa hộ mệnh
Động từ
charm
/tʃɑːm/
làm say mê, quyến rũ
Tính từ
charming
/ˈtʃɑːmɪŋ/
duyên dáng, quyến rũ
2

Sơ đồ họ từ

charm
Danh từcharmgốc
Động từcharmgốc
Tính từcharming+ -ing
3

Nghĩa & ví dụ

Danh từcharm/tʃɑːm/

sự duyên dáng, sức hấp dẫn, bùa hộ mệnh

chỉ phẩm chất khiến người khác thích thú, mến mộ; cũng có nghĩa vật trang sức nhỏ mang lại may mắn.

The old town has a certain charm.

Thị trấn cổ này có một nét duyên dáng riêng.

Động từcharm/tʃɑːm/

làm say mê, quyến rũ

khiến ai đó thích thú hoặc bị thu hút bằng sự duyên dáng, khéo léo.

He charmed everyone at the party with his jokes.

Anh ấy đã làm mọi người ở bữa tiệc say mê bằng những câu chuyện cười.

Tính từcharming/ˈtʃɑːmɪŋ/

duyên dáng, quyến rũ

mô tả người hoặc nơi chốn có sức hấp dẫn dễ chịu, dễ mến.

They stayed at a charming little cottage.

Họ đã ở tại một ngôi nhà tranh nhỏ xinh đẹp.

4

Cụm từ thường gặp

full of charm
đầy sức duyên dáng
a charm bracelet
vòng tay có bùa/mặt dây
charm sb into doing sth
dùng sự duyên dáng thuyết phục ai làm gì
a charming smile
một nụ cười duyên dáng
work like a charm
hoạt động rất hiệu quả
natural charm
sức hấp dẫn tự nhiên
CHỌN ĐÚNG DẠNG TỪ

Luyện chọn dạng từ của charm trong app

Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.

Mở trong app
5

Lỗi thường gặp

He is very charm.He is very charming.

Sau to be cần tính từ charming, không dùng danh từ charm.

The village has a lot of charming.The village has a lot of charm.

Sau "a lot of" cần danh từ charm, không dùng tính từ charming.

She charmed to him.She charmed him.

Charm là ngoại động từ, không cần giới từ "to" trước tân ngữ.

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/3
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 17 CÂU ĐANG CHỜCòn 17 câu chọn dạng từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
6

Chủ đề liên quan

#charm#Danh từ#Động từ#Tính từ
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chọn dạng từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS