Họ từ charm
The Word Family of "charm"
Một gốc từ, ba dạng. Hiểu rõ charm ở dạng danh từ, động từ và tính từ (charming) — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | charm /tʃɑːm/ | sự duyên dáng, sức hấp dẫn, bùa hộ mệnh | |
| Động từ | charm /tʃɑːm/ | làm say mê, quyến rũ | |
| Tính từ | charming /ˈtʃɑːmɪŋ/ | duyên dáng, quyến rũ |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
sự duyên dáng, sức hấp dẫn, bùa hộ mệnh
chỉ phẩm chất khiến người khác thích thú, mến mộ; cũng có nghĩa vật trang sức nhỏ mang lại may mắn.
The old town has a certain charm.
Thị trấn cổ này có một nét duyên dáng riêng.
làm say mê, quyến rũ
khiến ai đó thích thú hoặc bị thu hút bằng sự duyên dáng, khéo léo.
He charmed everyone at the party with his jokes.
Anh ấy đã làm mọi người ở bữa tiệc say mê bằng những câu chuyện cười.
duyên dáng, quyến rũ
mô tả người hoặc nơi chốn có sức hấp dẫn dễ chịu, dễ mến.
They stayed at a charming little cottage.
Họ đã ở tại một ngôi nhà tranh nhỏ xinh đẹp.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của charm trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Sau to be cần tính từ charming, không dùng danh từ charm.
Sau "a lot of" cần danh từ charm, không dùng tính từ charming.
Charm là ngoại động từ, không cần giới từ "to" trước tân ngữ.

