Họ từ charlatanry
The Word Family of "charlatanry"
Charlatanry là danh từ cổ điển, văn chương hơn chỉ hành vi lừa đảo mạo danh chuyên gia, đồng nghĩa với charlatanism; cùng họ có danh từ charlatan và tính từ charlatanic.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | charlatanry /ˈʃɑːlətənri/ | hành vi/thủ đoạn lừa đảo, mạo danh chuyên gia | |
| Danh từ (từ gốc liên quan) | charlatan /ˈʃɑːlətən/ | kẻ lừa đảo, kẻ mạo danh chuyên gia | |
| Tính từ | charlatanic /ˌʃɑːləˈtænɪk/ | mang tính lừa đảo, có bản chất của kẻ mạo danh |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
hành vi/thủ đoạn lừa đảo, mạo danh chuyên gia
Đồng nghĩa với 'charlatanism' nhưng mang sắc thái văn chương, cổ điển hơn; ít phổ biến trong văn nói hiện đại, thường gặp trong văn viết học thuật hoặc lịch sử.
The historian described the widespread charlatanry of 19th-century patent medicine sellers.
Nhà sử học mô tả tình trạng lừa đảo mạo danh tràn lan của những người bán thuốc dạo thế kỷ 19.
kẻ lừa đảo, kẻ mạo danh chuyên gia
Chỉ chính NGƯỜI thực hiện hành vi 'charlatanry'; luôn phân biệt: charlatanry = thủ đoạn/hiện tượng, charlatan = con người cụ thể.
The pamphlet warned readers about charlatans and their charlatanry.
Tờ rơi cảnh báo độc giả về những kẻ lừa đảo và thủ đoạn mạo danh của chúng.
mang tính lừa đảo, có bản chất của kẻ mạo danh
Mô tả lời nói, hành động hoặc tuyên bố mang tính lừa đảo kiểu charlatan, dùng chung cho cả 'charlatanism' và 'charlatanry'.
His charlatanic performance fooled the entire audience.
Màn trình diễn lừa đảo của hắn đã đánh lừa cả khán phòng.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của charlatanry trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
'Charlatanry' chỉ HÀNH VI, không dùng để gọi tên một NGƯỜI; gọi người phải dùng 'charlatan'.
'Charlatanry' là danh từ trừu tượng, không dùng trực tiếp làm tính từ trước danh từ 'medicine'; cần dùng sở hữu cách 'charlatan's'.
Hai từ này gần như đồng nghĩa (cùng chỉ hành vi lừa đảo mạo danh), chỉ khác nhau về sắc thái trang trọng/cổ điển, không phải hai khái niệm hoàn toàn khác nhau.
