GrammarPal.
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ charlatanry

The Word Family of "charlatanry"

Charlatanry là danh từ cổ điển, văn chương hơn chỉ hành vi lừa đảo mạo danh chuyên gia, đồng nghĩa với charlatanism; cùng họ có danh từ charlatan và tính từ charlatanic.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
BỐN DẠNG TỪ
Danh từcharlatanry
Động từ–
Tính từcharlatanic
Trạng từ–
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Danh từ
charlatanry
/ˈʃɑːlətənri/
hành vi/thủ đoạn lừa đảo, mạo danh chuyên gia
Danh từ (từ gốc liên quan)
charlatan
/ˈʃɑːlətən/
kẻ lừa đảo, kẻ mạo danh chuyên gia
Tính từ
charlatanic
/ˌʃɑːləˈtænɪk/
mang tính lừa đảo, có bản chất của kẻ mạo danh
2

Sơ đồ họ từ

charlatanry
Danh từcharlatanrygốc + -ry
Danh từ (từ gốc liên quan)charlatangốc
Tính từcharlatanic+ -ic
3

Nghĩa & ví dụ

Danh từcharlatanry/ˈʃɑːlətənri/

hành vi/thủ đoạn lừa đảo, mạo danh chuyên gia

Đồng nghĩa với 'charlatanism' nhưng mang sắc thái văn chương, cổ điển hơn; ít phổ biến trong văn nói hiện đại, thường gặp trong văn viết học thuật hoặc lịch sử.

The historian described the widespread charlatanry of 19th-century patent medicine sellers.

Nhà sử học mô tả tình trạng lừa đảo mạo danh tràn lan của những người bán thuốc dạo thế kỷ 19.

Danh từ (từ gốc liên quan)charlatan/ˈʃɑːlətən/

kẻ lừa đảo, kẻ mạo danh chuyên gia

Chỉ chính NGƯỜI thực hiện hành vi 'charlatanry'; luôn phân biệt: charlatanry = thủ đoạn/hiện tượng, charlatan = con người cụ thể.

The pamphlet warned readers about charlatans and their charlatanry.

Tờ rơi cảnh báo độc giả về những kẻ lừa đảo và thủ đoạn mạo danh của chúng.

Tính từcharlatanic/ˌʃɑːləˈtænɪk/

mang tính lừa đảo, có bản chất của kẻ mạo danh

Mô tả lời nói, hành động hoặc tuyên bố mang tính lừa đảo kiểu charlatan, dùng chung cho cả 'charlatanism' và 'charlatanry'.

His charlatanic performance fooled the entire audience.

Màn trình diễn lừa đảo của hắn đã đánh lừa cả khán phòng.

4

Cụm từ thường gặp

rampant charlatanry
nạn lừa đảo mạo danh tràn lan
expose charlatanry
vạch trần thủ đoạn lừa đảo mạo danh
sheer charlatanry
sự lừa đảo mạo danh trắng trợn
a history of charlatanry
lịch sử của những trò lừa đảo mạo danh
CHỌN ĐÚNG DẠNG TỪ

Luyện chọn dạng từ của charlatanry trong app

Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.

Mở trong app
5

Lỗi thường gặp

✗ He is charlatanry in the medical field.→✓ He practices charlatanry in the medical field.

'Charlatanry' chỉ HÀNH VI, không dùng để gọi tên một NGƯỜI; gọi người phải dùng 'charlatan'.

✗ This charlatanry medicine cured nothing.→✓ This charlatan's medicine cured nothing.

'Charlatanry' là danh từ trừu tượng, không dùng trực tiếp làm tính từ trước danh từ 'medicine'; cần dùng sở hữu cách 'charlatan's'.

✗ Charlatanism and charlatanry are completely different things.→✓ Charlatanism and charlatanry are near-synonyms, though the latter sounds more old-fashioned.

Hai từ này gần như đồng nghĩa (cùng chỉ hành vi lừa đảo mạo danh), chỉ khác nhau về sắc thái trang trọng/cổ điển, không phải hai khái niệm hoàn toàn khác nhau.

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/3
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 17 CÂU ĐANG CHỜCòn 17 câu chọn dạng từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
6

Chủ đề liên quan

#charlatanry#Danh từ#Danh từ (từ gốc liên quan)#Tính từ
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chọn dạng từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trên App StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS