Họ từ charlatan
The Word Family of "charlatan"
Charlatan là danh từ chỉ kẻ lừa đảo giả danh chuyên gia; tính từ charlatanic mô tả hành vi hoặc bản chất mang tính lừa gạt kiểu đó.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | charlatan /ˈʃɑːlətən/ | kẻ lừa đảo, kẻ mạo danh chuyên gia (thường trong y học, khoa học) | |
| Tính từ | charlatanic /ˌʃɑːləˈtænɪk/ | mang tính lừa đảo, có bản chất của kẻ mạo danh chuyên gia |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
kẻ lừa đảo, kẻ mạo danh chuyên gia (thường trong y học, khoa học)
Chỉ người giả vờ có kiến thức hoặc kỹ năng chuyên môn (đặc biệt trong y học) để lừa gạt người khác nhằm trục lợi; mang nghĩa tiêu cực mạnh, gần với 'quack' hay 'fraud'.
The self-proclaimed healer turned out to be a charlatan.
Người tự xưng là thầy chữa bệnh hóa ra là một kẻ lừa đảo.
mang tính lừa đảo, có bản chất của kẻ mạo danh chuyên gia
Tính từ ít phổ biến, mang tính văn học/trang trọng, mô tả hành vi hoặc lời hứa hẹn kiểu lừa gạt của một charlatan.
His charlatanic claims about the miracle cure fooled thousands.
Những lời tuyên bố lừa đảo của hắn về phương thuốc thần kỳ đã lừa gạt hàng ngàn người.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của charlatan trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
'Charlatan' là danh từ đếm được, cần mạo từ 'a' khi mô tả một người.
Để mô tả tính chất của lời khuyên (tính từ), cần dùng 'charlatanic', không dùng trực tiếp danh từ 'charlatan'.
Không tồn tại trạng từ 'charlatanically' trong sử dụng phổ biến; nên diễn đạt lại bằng từ khác như 'deceptively'.
