GrammarPal.
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ charitable

The Word Family of "charitable"

Một gốc từ, ba dạng: tính từ charitable (từ thiện, rộng lượng), trạng từ charitably và danh từ charity — thường dùng khi nói về lòng tốt và hoạt động thiện nguyện.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
BỐN DẠNG TỪ
Danh từcharity
Động từ–
Tính từcharitable
Trạng từcharitably
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Tính từ
charitable
/ˈtʃærɪtəbl/
từ thiện, rộng lượng, khoan dung
Trạng từ
charitably
/ˈtʃærɪtəbli/
một cách rộng lượng, khoan dung
Danh từ
charity
/ˈtʃærəti/
hoạt động/tổ chức từ thiện; lòng nhân ái
2

Sơ đồ họ từ

charitable
Tính từcharitablegốc + -able
Trạng từcharitably+ -ly
Danh từcharitygốc
3

Nghĩa & ví dụ

Tính từcharitable/ˈtʃærɪtəbl/

từ thiện, rộng lượng, khoan dung

Có hai nghĩa chính: (1) liên quan đến hoạt động từ thiện (a charitable organization); (2) rộng lượng, dễ thông cảm trong cách đánh giá người khác (a charitable view).

The company donates to several charitable organizations each year.

Công ty quyên góp cho nhiều tổ chức từ thiện mỗi năm.

Trạng từcharitably/ˈtʃærɪtəbli/

một cách rộng lượng, khoan dung

Bổ nghĩa cho động từ, chỉ cách hành xử hoặc đánh giá người khác một cách khoan dung, không khắt khe.

She spoke charitably about her rival's mistakes.

Cô ấy nói một cách khoan dung về những sai lầm của đối thủ.

Danh từcharity/ˈtʃærəti/

hoạt động/tổ chức từ thiện; lòng nhân ái

Vừa chỉ tổ chức từ thiện cụ thể (a charity), vừa chỉ lòng nhân ái, sự bao dung nói chung; là danh từ gốc tạo nên tính từ 'charitable'.

He volunteers for a local charity every weekend.

Anh ấy làm tình nguyện viên cho một tổ chức từ thiện địa phương mỗi cuối tuần.

4

Cụm từ thường gặp

a charitable organization
một tổ chức từ thiện
a charitable donation
một khoản quyên góp từ thiện
speak charitably about sb
nói khoan dung về ai đó
run a charity
điều hành một tổ chức từ thiện
CHỌN ĐÚNG DẠNG TỪ

Luyện chọn dạng từ của charitable trong app

Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.

Mở trong app
5

Lỗi thường gặp

✗ He gave money to charitable.→✓ He gave money to charity.

Làm tân ngữ chỉ tổ chức/mục đích từ thiện cần dùng danh từ 'charity', không dùng tính từ 'charitable'.

✗ She judged him charitable.→✓ She judged him charitably.

Bổ nghĩa cho động từ 'judged' cần trạng từ 'charitably', không dùng tính từ 'charitable'.

✗ This is a charity view of the situation.→✓ This is a charitable view of the situation.

Đứng trước danh từ để mô tả tính chất khoan dung cần tính từ 'charitable', không dùng danh từ 'charity'.

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/3
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 17 CÂU ĐANG CHỜCòn 17 câu chọn dạng từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
6

Chủ đề liên quan

#charitable#Tính từ#Trạng từ#Danh từ
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chọn dạng từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trên App StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS