Họ từ charismatic
The Word Family of "charismatic"
Một gốc từ, ba dạng: tính từ charismatic (có sức hút), trạng từ charismatically và danh từ charisma — mô tả sức lôi cuốn cá nhân của một người.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Tính từ | charismatic /ˌkærɪzˈmætɪk/ | có sức hút, lôi cuốn | |
| Trạng từ | charismatically /ˌkærɪzˈmætɪkli/ | một cách lôi cuốn, đầy sức hút | |
| Danh từ | charisma /kəˈrɪzmə/ | sức hút cá nhân, sức lôi cuốn |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
có sức hút, lôi cuốn
Mô tả người có khả năng thu hút, truyền cảm hứng cho người khác một cách tự nhiên nhờ phong thái, tính cách cá nhân.
The charismatic CEO inspired the entire team.
Vị CEO đầy sức hút đã truyền cảm hứng cho cả đội ngũ.
một cách lôi cuốn, đầy sức hút
Bổ nghĩa cho động từ để mô tả cách nói, cách hành động đầy sức thu hút.
She spoke charismatically about her vision for the company.
Cô ấy nói một cách đầy sức hút về tầm nhìn của mình cho công ty.
sức hút cá nhân, sức lôi cuốn
Danh từ không đếm được, chỉ khả năng thu hút, truyền cảm hứng cho người khác; là gốc từ tạo nên tính từ 'charismatic'.
His charisma made him popular among his colleagues.
Sức hút của anh ấy khiến anh được yêu mến trong số các đồng nghiệp.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của charismatic trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Tính từ hai âm tiết trở lên như 'charismatic' cần thêm 'more' khi so sánh hơn, không thêm '-er' trực tiếp.
Bổ nghĩa cho động từ 'led' cần trạng từ 'charismatically', không dùng tính từ 'charismatic'.
Làm chủ ngữ của câu (danh từ) cần dùng 'charisma', không dùng tính từ 'charismatic'.
